Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương (OGC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-431,086  
-730,812  
726,158  
-2,519,958  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
108,837  
73,453  
68,395  
82,713  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
843,813  
697,053  
963,658  
1,405,907  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-137,583  
-53,601  
-1,766,653  
-1,151,177  
 
Chi phí lãi vay
771  
165,239  
163,190  
261,708  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
34,818  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
384,757  
151,332  
189,566  
-1,839,710  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
117,865  
50,229  
531,722  
1,108,591  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,053  
-38,875  
50,668  
138,088  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-62,990  
-17,779  
-2,535,229  
-1,022,535  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,629  
-51,424  
6,237  
-99,846  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
52,622  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-59,843  
-28,926  
-178,377  
-353,859  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-40,802  
-46,765  
-67,521  
-91,351  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
855,421  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,256  
-4,214  
-166,699  
-240,482  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
343,308  
66,197  
-2,169,633  
-1,545,683  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,912  
-29,402  
-30,735  
-224,092  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
397  
1,531  
14,459  
-2,175,623  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-59,900  
-74,838  
35,771  
1,019,013  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
68,188  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-23,428  
-871,846  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
325  
48,706  
2,223,838  
4,065,697  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,918  
17,602  
3,101  
1,164,578  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-60,172  
31,788  
2,223,006  
2,977,727  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
1,054,288  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-63,987  
-133,732  
-52,703  
-2,683,975  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,558  
0  
0  
-11,228  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-70,545  
-133,732  
-52,703  
-1,640,914  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
212,591  
-35,747  
670  
-208,870  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
203,704  
239,450  
238,780  
447,650  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
416,294  
203,704  
239,450  
238,780