Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương (OGC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-717,076  
726,158  
-2,519,958  
221,117  
175,028  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
81,582  
68,395  
82,713  
68,505  
62,976  
Phân bổ lợi thế thương mại
37,940  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
685,948  
963,658  
1,405,907  
76,292  
-20,226  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
40,714  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60,917  
-1,766,653  
-1,151,177  
-693,022  
-537,002  
Chi phí lãi vay
145,798  
163,190  
261,708  
519,962  
479,984  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
34,818  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
173,275  
189,566  
-1,839,710  
192,854  
201,474  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-72,259  
531,722  
1,108,591  
500,306  
-1,282,681  
Tăng, giảm hàng tồn kho
38,782  
50,668  
138,088  
-151,832  
-194,182  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-71,720  
-2,535,229  
-1,022,535  
-916,289  
1,069,661  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,764  
6,237  
-99,846  
-52,086  
-110,360  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,398  
-178,377  
-353,859  
-513,563  
-358,366  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,555  
-67,521  
-91,351  
-75,234  
-73,974  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
855,421  
558,942  
552,333  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-166,699  
-240,482  
-274,826  
-194,219  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
37,888  
-2,169,633  
-1,545,683  
-731,728  
-390,314  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39,633  
-30,735  
-224,092  
-154,372  
-446,528  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,651  
14,459  
-2,175,623  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,044  
35,771  
1,019,013  
-717,790  
-1,287,775  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
52,251  
0  
0  
1,260,216  
472,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,852  
-23,428  
-871,846  
-458,673  
-107,139  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
48,706  
2,223,838  
4,065,697  
273,205  
63,982  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,386  
3,101  
1,164,578  
710,184  
432,248  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
38,465  
2,223,006  
2,977,727  
912,771  
-872,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,054,288  
943,995  
1,579,013  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-100,735  
-52,703  
-2,683,975  
-842,299  
-359,628  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-11,228  
-173,609  
-171,250  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-100,735  
-52,703  
-1,640,914  
-71,913  
1,048,135  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,383  
670  
-208,870  
109,130  
-214,890  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
239,450  
238,780  
447,650  
338,520  
553,410  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
215,067  
239,450  
238,780  
447,650  
338,520