Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ Đại Dương (OCH: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,393  
-80,927  
50,117  
-799,016  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
108,082  
100,179  
60,725  
58,842  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
78,880  
114,475  
82,902  
853,283  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
-11  
0  
52  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,462  
-17,324  
-30,771  
-130,768  
 
Chi phí lãi vay
75,928  
112,270  
83,868  
112,136  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
126  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
288,825  
228,788  
246,841  
94,528  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,054  
-48,880  
-152,495  
199,913  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
25,413  
-8,779  
49,264  
6,474  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-37,476  
181,102  
-268,529  
-63,368  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-898  
-3,851  
38,350  
-13,372  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,422  
-178,234  
-27,714  
-144,351  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-40,802  
-34,288  
-26,694  
-55,337  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
74,442  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,082  
-1,973  
-3,202  
-52,493  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
223,612  
133,885  
-144,178  
46,436  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,989  
-13,182  
-25,966  
-168,152  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
397  
1,458  
14,077  
418  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-53,600  
-29,996  
0  
-192,301  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
21,144  
0  
264,691  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,099  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,050  
245,981  
60  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,961  
16,501  
2,396  
48,305  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-67,231  
875  
236,488  
-46,978  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
306,709  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-63,987  
-95,735  
-37,961  
-314,212  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,558  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-70,545  
-95,735  
-37,961  
-7,503  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
85,836  
39,025  
54,348  
-8,046  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
181,533  
142,508  
88,160  
96,206  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
267,370  
181,533  
142,508  
88,160