Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ Đại Dương (OCH: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
84,387  
36,393  
-80,927  
50,117  
-799,016  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
108,977  
108,082  
100,179  
60,725  
58,842  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
36,951  
78,880  
114,475  
82,902  
853,283  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
5  
-11  
0  
52  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,491  
-10,462  
-17,324  
-30,771  
-130,768  
Chi phí lãi vay
83,031  
75,928  
112,270  
83,868  
112,136  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
11,250  
0  
126  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
306,105  
288,825  
228,788  
246,841  
94,528  
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,548  
5,054  
-48,880  
-152,495  
199,913  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,445  
25,413  
-8,779  
49,264  
6,474  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-44,051  
-37,476  
181,102  
-268,529  
-63,368  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,953  
-898  
-3,851  
38,350  
-13,372  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,564  
-14,422  
-178,234  
-27,714  
-144,351  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-39,854  
-40,802  
-34,288  
-26,694  
-55,337  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
74,442  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,538  
-2,082  
-1,973  
-3,202  
-52,493  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
210,138  
223,612  
133,885  
-144,178  
46,436  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,652  
-22,989  
-13,182  
-25,966  
-168,152  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
397  
1,458  
14,077  
418  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-52,413  
-53,600  
-29,996  
0  
-192,301  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
21,144  
0  
264,691  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,099  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
7,050  
245,981  
60  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,143  
8,961  
16,501  
2,396  
48,305  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,922  
-67,231  
875  
236,488  
-46,978  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
306,709  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-97,806  
-63,987  
-95,735  
-37,961  
-314,212  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,634  
-6,558  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-110,440  
-70,545  
-95,735  
-37,961  
-7,503  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,776  
85,836  
39,025  
54,348  
-8,046  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
267,370  
181,533  
142,508  
88,160  
96,206  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
291,146  
267,370  
181,533  
142,508  
88,160