Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ Đại Dương (OCH: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-86,271  
50,117  
-799,016  
193,496  
131,839  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
114,741  
60,725  
58,842  
52,351  
57,410  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
118,599  
82,902  
853,283  
8,349  
-1,421  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
52  
0  
-23  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,338  
-30,771  
-130,768  
-378,977  
-242,857  
Chi phí lãi vay
95,146  
83,868  
112,136  
185,129  
236,623  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
28,223  
19,039  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
222,877  
246,841  
94,528  
88,572  
200,610  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-93,243  
-152,495  
199,913  
-323,290  
422,110  
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,951  
49,264  
6,474  
-22,464  
-213,045  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,530  
-268,529  
-63,368  
-217,816  
272,740  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,759  
38,350  
-13,372  
89,154  
-114,003  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,810  
-27,714  
-144,351  
-154,349  
-178,371  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,088  
-26,694  
-55,337  
-50,148  
-47,043  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
74,442  
5,667  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,202  
-52,493  
-227  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
166,458  
-144,178  
46,436  
-584,902  
342,997  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39,633  
-25,966  
-168,152  
-36,334  
-378,329  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,578  
14,077  
418  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
5,207  
0  
-192,301  
-515,180  
-883,316  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,852  
0  
264,691  
870,449  
530,930  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-651,631  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,050  
245,981  
60  
82,573  
378,036  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,287  
2,396  
48,305  
242,234  
177,998  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,363  
236,488  
-46,978  
-7,888  
-174,681  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1,000,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
306,709  
254,333  
153,635  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-95,735  
-37,961  
-314,212  
-617,242  
-268,149  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,708  
0  
0  
-80,000  
-79,984  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-101,443  
-37,961  
-7,503  
557,092  
-194,498  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
53,653  
54,348  
-8,046  
-35,698  
-26,181  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
142,508  
88,160  
96,206  
131,904  
158,085  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
196,161  
142,508  
88,160  
96,206  
131,904