Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (NVT: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,632  
-122,980  
25,638  
39,804  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,143  
78,307  
40,646  
39,041  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,548  
4,923  
0  
264  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
116  
128  
162  
14  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,310  
-17,967  
-25,682  
-32,734  
 
Chi phí lãi vay
29,955  
38,455  
1,477  
1,270  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,083  
-19,133  
42,240  
47,659  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,064  
69,578  
9,777  
7,905  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-337  
-22,496  
-1,441  
-2,657  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,842  
15,050  
-12,523  
-9,866  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,275  
-12,783  
-2,734  
-1,133  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-28,666  
-31,918  
-521  
-1,517  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,147  
-3,007  
-4,812  
-5,552  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-934  
-1,404  
-1,635  
-2,391  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,631  
-6,112  
28,350  
32,448  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,237  
-2,466  
-87,299  
-27,777  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
770  
0  
15  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,523  
-22,899  
-32,302  
-181,988  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
570  
46,296  
33,402  
11,491  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,524  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
330  
1,128  
3,218  
1,438  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-28,090  
18,535  
-82,966  
-196,837  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
225,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,070  
5,142  
252,461  
6,538  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-34,995  
-6,297  
-174,310  
-46,887  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,350  
-14,061  
-21,723  
-27,898  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,275  
-15,216  
56,428  
156,752  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,734  
-2,793  
1,812  
-7,637  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,368  
14,117  
12,373  
20,010  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-61  
44  
-68  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,573  
11,368  
14,117  
12,373