Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (NVL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,675,375  
2,588,499  
2,189,704  
608,113  
130,309  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
517,049  
484,834  
226,331  
88,780  
14,834  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,321  
-5,689  
-41,357  
51,973  
5,620  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
137,534  
-5,084  
34,551  
21,880  
10,442  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,468,804  
-1,464,414  
-2,228,128  
-331,280  
-59,798  
Chi phí lãi vay
1,441,738  
1,251,160  
910,388  
351,425  
134,769  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,313,213  
2,849,306  
1,091,489  
790,891  
236,175  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,824,622  
1,919,050  
3,960,297  
-4,625,495  
-1,139,333  
Tăng, giảm hàng tồn kho
127,667  
-1,963,236  
93,806  
259,473  
-1,804,000  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,315,182  
619,226  
-3,561,264  
1,953,336  
5,502,601  
Tăng, giảm chi phí trả trước
65,321  
-118,689  
-99,019  
-120,603  
-79,671  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,793,289  
-1,104,336  
-849,017  
-519,786  
-509,352  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-647,085  
-652,457  
-431,734  
-47,093  
-28,166  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
904,655  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-128  
-930,273  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
575,268  
1,548,866  
204,558  
-2,309,406  
2,152,637  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-170,699  
-1,129,651  
-215,252  
-33,647  
-61,503  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44,856  
8,354  
15,647  
9,187  
2,209  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-699,654  
-1,466,446  
-7,672,923  
-6,399,955  
-956,994  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,997,627  
4,918,484  
6,258,296  
6,462,652  
344,478  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-9,232,241  
-6,367,995  
-7,218,477  
-3,288,765  
-424,884  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
834,106  
1,793,455  
2,048,210  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
364,661  
486,615  
180,791  
300,232  
37,685  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,861,344  
-1,757,185  
-6,603,708  
-2,950,296  
-1,059,010  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,644,347  
286,872  
3,985,341  
2,034,338  
1,694,529  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-50,046  
-405,000  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
22,160,749  
17,207,326  
12,884,785  
7,020,344  
1,666,623  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,779,563  
-13,499,501  
-10,939,827  
-2,714,684  
-1,924,346  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,909  
-68,165  
-54,639  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,962,578  
3,521,532  
5,875,661  
6,339,997  
1,436,807  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,676,502  
3,313,212  
-523,490  
1,080,296  
2,530,434  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,650,161  
3,336,969  
3,859,710  
2,779,415  
248,981  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
280  
-21  
749  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,326,942  
6,650,161  
3,336,969  
3,859,710  
2,779,415