Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NVB: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
 
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
 
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
 
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
 
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
 
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
2,762,424  
1,795,284  
1,255,525  
1,237,643  
1,668,646  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-2,357,846  
-1,767,437  
-1,655,937  
-1,524,137  
-1,894,569  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
3,558  
3,624  
-6,532  
-191  
9,472  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
-32,339  
4,531  
72,013  
9,749  
-21,959  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
57,176  
-203,486  
Thu nhập khác
127,000  
-40,851  
2,484  
7  
0  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
500  
2,178  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-815,953  
-634,028  
-576,474  
-603,372  
-472,457  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
125  
-2,000  
-21  
-115  
-39,688  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
-312,531  
-638,700  
-908,941  
-823,240  
-954,041  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-1,965,323  
2,115,000  
-2,500,000  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-9,079,801  
-4,887,226  
-1,372,614  
-1,275,976  
-643,265  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-33,755  
3,407  
-52  
-3,103  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-4,920,776  
-3,644,785  
-3,165,266  
-589,735  
29,026  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-1,806  
-22,934  
-11,631  
-32,229  
53,842  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-1,080,374  
-1,038,961  
-486,079  
811,447  
-86,960  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
1,209,304  
0  
0  
-732,186  
680,948  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
10,706,066  
1,292,153  
3,690,240  
4,912,921  
-3,380,196  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
7,760,635  
9,444,614  
6,063,422  
6,104,070  
-2,549,416  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
718,590  
200,097  
-2,127,183  
-2,678,510  
4,545,995  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
71,555  
42,231  
-25,117  
-195,639  
-81,605  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
-8,050  
8,050  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-93,488  
28,347  
-40,912  
37,201  
-69,365  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
0  
0  
0  
0  
-29,429  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,970,246  
2,901,294  
-884,133  
5,535,024  
-2,484,466  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,847  
-45,683  
-123,242  
-908,928  
-37,379  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,168  
8  
1  
0  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
-3,852  
0  
0  
0  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-273,700  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,367  
55,238  
6,360  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
2,875  
3,540  
4,293  
920  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-28,480  
11,745  
-113,335  
-1,178,334  
-36,459  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,941,766  
2,913,039  
-997,468  
4,356,690  
-2,520,925  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,135,049  
5,222,011  
6,219,479  
1,862,786  
4,383,714  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,076,815  
8,135,050  
5,222,011  
6,219,476  
1,862,789