Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Nha Trang (NUE: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,920  
9,664  
4,484  
6,108  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,970  
8,637  
8,365  
5,912  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,815  
1,961  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-413  
-101  
0  
-878  
0  
Chi phí lãi vay
219  
241  
260  
283  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,881  
20,402  
13,109  
11,425  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,865  
6,885  
3,468  
4,003  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,675  
106  
-280  
2,519  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,737  
-8,120  
11,259  
-25,029  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-840  
1,366  
1,566  
-332  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-219  
-247  
-260  
-288  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,715  
-2,198  
-1,830  
-627  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
44,527  
34,418  
30,347  
33,014  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-45,945  
-38,437  
-30,210  
-30,468  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
34,401  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-17,025  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-71,039  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-119  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-474  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
125,201  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-76,803  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,143  
14,175  
27,171  
-5,783  
-5,859  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,221  
-3,418  
-3,581  
-10,026  
-994  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
730  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
521  
101  
0  
263  
1,032  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,700  
-3,317  
-3,581  
-9,034  
38  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-529  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-313  
-313  
-313  
-313  
-313  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,169  
-2,100  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,482  
-2,413  
-313  
-842  
-313  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,039  
8,445  
23,277  
-15,659  
-6,134  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,161  
39,716  
16,440  
32,099  
38,233  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,121  
48,161  
39,716  
16,440  
32,099