Công ty cổ phần Dệt - May Nha Trang (NTT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-31,708  
138  
22,676  
0  
33,544  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,999  
24,297  
21,487  
24,391  
31,402  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-865  
0  
0  
-1,436  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-433  
-72  
400  
0  
822  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,532  
-9,465  
-6,477  
0  
-5,065  
Chi phí lãi vay
36,252  
20,058  
13,577  
0  
26,279  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,579  
34,091  
51,664  
0  
85,547  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-46,750  
35,654  
14,848  
0  
-137,736  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-45,711  
-74,855  
37,678  
0  
-18,947  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,401  
-30,671  
-5,015  
0  
-15,713  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,035  
-56  
-3,322  
0  
6,294  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-36,090  
-19,859  
-16,443  
0  
-26,524  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,817  
-3,355  
-1,898  
0  
-5,548  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
74  
1,175  
0  
0  
700  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,330  
-2,891  
-2,192  
0  
-2,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,213,954  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,047,965  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-167,765  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-15,613  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-9,213  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
16,679  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-43,564  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-66,679  
-60,766  
75,319  
-53,486  
-114,562  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,314  
-42,195  
-128,180  
-14,955  
-11,990  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
753  
7,650  
15,591  
3,487  
320,020  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,000  
-1,700  
-2,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,600  
2,000  
4,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,219  
330  
0  
0  
8,741  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,448  
1,546  
1,512  
1,529  
4,567  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,106  
-32,668  
-110,478  
-9,639  
323,337  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
13,045  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
896,777  
983,270  
900,340  
1,005,117  
977,924  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-847,836  
-874,276  
-840,450  
-923,257  
-1,159,655  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,116  
-1,030  
-1,030  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8,886  
-24,018  
-29,600  
-28,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
48,941  
98,993  
34,842  
64,275  
-209,731  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,632  
5,559  
-317  
1,149  
-955  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,229  
3,689  
3,833  
2,584  
3,526  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-4  
173  
0  
14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,593  
9,244  
3,689  
3,733  
2,584