Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
379,845  
556,985  
447,336  
411,886  
381,594  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
133,918  
222,093  
204,080  
104,597  
84,679  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,386  
5,961  
1,916  
4,817  
2,260  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-24,392  
-111,490  
-8,166  
-8,546  
-21,059  
Chi phí lãi vay
107,149  
75,894  
54,809  
49,215  
36,104  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
597,907  
749,443  
699,975  
561,970  
483,579  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-206,138  
-168,140  
-277,056  
-180,087  
-205,180  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-143,869  
-142,326  
24,396  
-43,056  
-310,713  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-104,072  
41,526  
39,785  
148,134  
42,776  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,422  
11,707  
55,759  
-17,447  
-12,091  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-106,267  
-76,304  
-28,263  
-45,736  
-35,085  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-66,235  
-78,432  
-59,973  
-51,776  
-65,502  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,128  
-14,281  
-19,508  
-26,553  
-22,486  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-37,224  
323,193  
435,115  
345,449  
-124,703  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-309,729  
-429,066  
-327,575  
-347,727  
-289,405  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
18  
61  
45  
447  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-150,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
100  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,128  
-46,784  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,504  
2,248  
1,761  
933  
1,942  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-297,353  
-623,584  
-325,653  
-346,749  
-287,016  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,967,100  
3,299,502  
2,625,226  
2,235,453  
2,259,419  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,540,104  
-2,776,326  
-2,598,396  
-1,959,238  
-1,762,301  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-133,860  
-208,228  
-266,484  
-84,509  
-65,007  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
293,135  
314,949  
-239,653  
191,706  
432,110  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-41,442  
14,558  
-130,191  
190,406  
20,392  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
124,508  
109,950  
240,141  
49,736  
29,344  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
83,066  
124,508  
109,950  
240,141  
49,736