Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
447,336  
411,886  
381,594  
384,646  
384,991  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
204,080  
104,597  
84,679  
75,429  
65,736  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
471  
4,817  
2,260  
18  
3,312  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
120  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,959  
-8,546  
-21,059  
-15,360  
-9,723  
Chi phí lãi vay
54,809  
49,215  
36,104  
20,894  
39,843  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
693,737  
561,970  
483,579  
465,626  
484,278  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-266,755  
-180,087  
-205,180  
13,293  
-55,722  
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,396  
-43,056  
-310,713  
-86,146  
146,384  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
31,833  
148,134  
42,776  
42,030  
-32,408  
Tăng, giảm chi phí trả trước
52,318  
-17,447  
-12,091  
-3,538  
2,322  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54,487  
-45,736  
-35,085  
-21,159  
-38,822  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-59,953  
-51,776  
-65,502  
-96,424  
-70,973  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,850  
-26,553  
-22,486  
-20,679  
-22,224  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
417,240  
345,449  
-124,703  
293,005  
412,835  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-310,603  
-347,727  
-289,405  
-223,960  
-220,166  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
447  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
766  
933  
1,942  
4,115  
10,026  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-309,837  
-346,749  
-287,016  
-219,844  
-210,140  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,690,900  
2,235,453  
2,259,419  
1,393,664  
1,194,445  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,662,009  
-1,959,238  
-1,762,301  
-1,383,834  
-1,218,545  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-266,484  
-84,509  
-65,007  
-151,683  
-130,014  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-237,593  
191,706  
432,110  
-141,853  
-154,113  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-130,191  
190,406  
20,392  
-68,692  
48,581  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
240,141  
49,736  
29,344  
98,036  
49,455  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
109,950  
240,141  
49,736  
29,344  
98,036