Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm (NTL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
119,419  
94,613  
121,675  
48,097  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,500  
4,387  
5,230  
5,483  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,220  
-1,414  
1,102  
2,235  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-80,800  
-41,219  
-4,655  
-14,762  
Chi phí lãi vay
0  
1,083  
935  
0  
136  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
43,422  
57,302  
123,353  
41,189  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
46,956  
-51,419  
20,938  
-3,802  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-210,688  
-26,033  
26,808  
-92,268  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
23,509  
19,225  
-131,821  
79,097  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-3  
50  
354  
416  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
-13  
-26  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-303  
-341  
0  
-136  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-21,972  
-27,119  
-10,986  
-10,914  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
57  
0  
0  
315  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6,415  
-5,254  
-4,883  
-3,488  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
723,443  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-672,667  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-20,643  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-189  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-32,758  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
202,541  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-317,383  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-117,656  
-125,437  
-33,602  
23,737  
10,409  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-121  
-311  
-682  
-1,092  
-7,816  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
27  
2,489  
682  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,308  
-500  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,089  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-62,201  
-20,538  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
170,000  
25,000  
0  
20,794  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,952  
1,139  
1,122  
2,975  
3,848  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,831  
108,407  
4,429  
4,372  
17,507  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
146,187  
180,180  
25,002  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,175  
-75,042  
0  
0  
-1,529  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-60,992  
-63,395  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
89,013  
105,138  
25,002  
-60,992  
-64,923  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,812  
88,107  
-4,171  
-32,882  
-37,007  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
138,739  
50,631  
54,802  
87,685  
124,692  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
111,927  
138,739  
50,631  
54,802  
87,685