Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm (NTL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
119,419  
94,613  
121,675  
48,097  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,500  
4,387  
5,230  
5,483  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,220  
-1,414  
1,102  
2,235  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-80,800  
-41,219  
-4,655  
-14,762  
 
Chi phí lãi vay
1,083  
935  
0  
136  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,422  
57,302  
123,353  
41,189  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
46,956  
-51,419  
20,938  
-3,802  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-210,688  
-26,033  
26,808  
-92,268  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,509  
19,225  
-131,821  
79,097  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3  
50  
354  
416  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-13  
-26  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-303  
-341  
0  
-136  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,972  
-27,119  
-10,986  
-10,914  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
57  
0  
0  
315  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,415  
-5,254  
-4,883  
-3,488  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-125,437  
-33,602  
23,737  
10,409  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-311  
-682  
-1,092  
-7,816  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
27  
2,489  
682  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,308  
-500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,089  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-62,201  
-20,538  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
170,000  
25,000  
0  
20,794  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,139  
1,122  
2,975  
3,848  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
108,407  
4,429  
4,372  
17,507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
180,180  
25,002  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-75,042  
0  
0  
-1,529  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-60,992  
-63,395  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
105,138  
25,002  
-60,992  
-64,923  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
88,107  
-4,171  
-32,882  
-37,007  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,631  
54,802  
87,685  
124,692  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
138,739  
50,631  
54,802  
87,685