Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm (NTL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,613  
121,675  
48,097  
117,925  
100,102  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,387  
5,230  
5,483  
5,442  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,414  
1,102  
2,235  
-9,676  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
1,199  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41,219  
-4,655  
-14,762  
-33,630  
-13,645  
Chi phí lãi vay
935  
0  
136  
0  
5,609  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57,302  
123,353  
41,189  
80,060  
109,362  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-51,419  
20,938  
-3,802  
31,824  
169,060  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,033  
26,808  
-92,268  
180,269  
53,413  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,225  
-131,821  
79,097  
-344,226  
-479,980  
Tăng, giảm chi phí trả trước
50  
354  
416  
166  
4,602  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-13  
-26  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-341  
0  
-136  
0  
-6,379  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,119  
-10,986  
-10,914  
-11,993  
-51,594  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
315  
80  
1,315  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,254  
-4,883  
-3,488  
-5,520  
-4,815  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,602  
23,737  
10,409  
-69,340  
-205,016  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-682  
-1,092  
-7,816  
-160  
-6,298  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
27  
2,489  
682  
614  
120  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
675  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-20,538  
0  
0  
-10,000  
-10,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25,000  
0  
20,794  
0  
266  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,122  
2,975  
3,848  
13,911  
22,636  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,429  
4,372  
17,507  
4,365  
7,399  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,002  
0  
0  
150  
109,650  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-1,529  
-450  
-33,105  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-60,992  
-63,395  
-58,570  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
25,002  
-60,992  
-64,923  
-58,870  
76,545  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,171  
-32,882  
-37,007  
-123,845  
-121,073  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,802  
87,685  
124,692  
248,537  
369,610  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,631  
54,802  
87,685  
124,692  
248,537