Công ty cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (NTC: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
36,119  
30,334  
26,575  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,030,688  
831,588  
692,942  
479,340  
339,928  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-69,975  
-38,611  
-43,775  
-368,467  
-63,197  
Tiền chi trả cho người lao động
-23,172  
-21,039  
-16,239  
-11,500  
-11,009  
Tiền chi trả lãi vay
-11,959  
-7,453  
-6,656  
-7,213  
-1,999  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-52,436  
-38,067  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,690  
6,924  
31,494  
2,021  
2,194  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-199,055  
-209,808  
-97,181  
-47,099  
-35,984  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
677,780  
523,535  
560,586  
47,082  
229,934  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-404,082  
-27,907  
-60,760  
-86,960  
-83,838  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,024,759  
-1,138,793  
-565,434  
-341,146  
-277,944  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
997,277  
0  
243,887  
220,480  
67,385  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,000  
0  
0  
-15,200  
-28,400  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
561,794  
0  
12,873  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
118,657  
82,162  
41,358  
30,171  
24,621  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-392,907  
-522,744  
-340,949  
-179,782  
-298,175  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
482,162  
175,476  
81,886  
434,440  
74,845  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-581,502  
-143,004  
-231,916  
-275,739  
-55,499  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-95,618  
-48,636  
-52,955  
-42,008  
-16,073  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-194,958  
-16,164  
-202,985  
116,693  
3,273  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
89,915  
-15,373  
16,652  
-16,007  
-64,969  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,153  
18,528  
1,842  
17,848  
82,797  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
-1  
34  
1  
20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
93,079  
3,153  
18,528  
1,842  
17,848