Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 (NTB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
378  
660  
1,211  
1,903  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
11,623  
31,657  
51,085  
129,470  
649,772  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-4,561  
-42,640  
-91,295  
-162,368  
-998,069  
Tiền chi trả cho người lao động
-4,729  
-5,250  
-4,962  
-5,147  
-7,012  
Tiền chi trả lãi vay
-592  
-646  
-50,236  
-55,970  
-34,393  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,137  
64,688  
290,321  
261,947  
809  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,979  
-53,805  
-302,259  
-282,812  
-667  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,101  
-5,997  
-107,347  
-114,881  
-389,560  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-252  
890  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
-40,797  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-851  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
20,616  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-75  
-100  
-10,365  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
442  
378  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
1  
546  
74  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-327  
927  
-30,094  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,815  
69,136  
233,533  
503,534  
482,034  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,596  
-63,694  
-125,630  
-390,308  
-65,639  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,220  
5,442  
107,903  
113,225  
416,395  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
118  
-555  
230  
-728  
-3,259  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20  
574  
345  
1,073  
4,332  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
138  
20  
574  
345  
1,073