Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (NT2: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,201,810  
1,590,963  
8,219  
7,682  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
691,853  
838,694  
982,367  
977,684  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,535  
9,863  
14,158  
20,923  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9,690  
-403,710  
280,693  
56,423  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38,075  
-25,627  
-52,962  
-87,170  
 
Chi phí lãi vay
183,333  
219,383  
266,407  
353,640  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
37,000  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,087,144  
2,229,567  
1,498,883  
1,329,183  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
353,105  
-819,744  
-119,046  
-87,532  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,646  
-54,033  
-26,239  
-868  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-301,490  
250,937  
-394,015  
121,573  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
197,340  
147,701  
213,175  
231,484  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-173,789  
-221,328  
-268,633  
-360,022  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,607  
0  
0  
-2,211  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,711  
-4,768  
-2,471  
-3,298  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,091,348  
1,528,332  
901,654  
1,228,307  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,049  
-8,153  
-11,347  
-73,482  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
464  
710  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
246,461  
248,369  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-57,028  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
37,860  
25,144  
55,909  
86,022  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
33,275  
264,163  
292,931  
-44,489  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
163,620  
286,467  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,043,395  
-1,287,235  
-1,475,524  
-1,160,810  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-698,854  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,742,249  
-1,123,615  
-1,189,057  
-1,160,810  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
382,374  
668,880  
5,528  
23,008  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
726,127  
57,247  
51,719  
28,711  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,108,501  
726,127  
57,247  
51,719