Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (NT2: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
853,439  
1,148,181  
1,201,810  
1,590,963  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
692,729  
694,373  
691,853  
838,694  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-585  
-30,098  
1,535  
9,863  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
234,689  
-38,497  
9,690  
-403,710  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60,864  
-58,964  
-38,075  
-25,627  
 
Chi phí lãi vay
120,328  
155,984  
183,333  
219,383  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
37,000  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,839,735  
1,870,979  
2,087,144  
2,229,567  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,033,976  
-1,885,427  
353,105  
-819,744  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,367  
48,982  
-12,646  
-54,033  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,837,185  
2,204,649  
-301,490  
250,937  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35,076  
109,154  
197,340  
147,701  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-123,463  
-157,273  
-173,789  
-221,328  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-49,779  
-80,762  
-35,607  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,874  
-17,764  
-22,711  
-4,768  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,784,968  
2,092,537  
2,091,348  
1,528,332  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,038  
-10,638  
-5,049  
-8,153  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
602  
0  
464  
710  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-900,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
246,461  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
59,682  
57,241  
37,860  
25,144  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-847,754  
46,603  
33,275  
264,163  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
30,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
163,620  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,330,125  
-1,060,714  
-1,043,395  
-1,287,235  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-889,588  
-788,459  
-698,854  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,189,714  
-1,849,173  
-1,742,249  
-1,123,615  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,252,500  
289,967  
382,374  
668,880  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,398,468  
1,108,501  
726,127  
57,247  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
145,969  
1,398,468  
1,108,501  
726,127