Công ty Cổ phần Ngân Sơn (NST: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,046  
-25,070  
16,021  
18,042  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,816  
21,670  
20,720  
20,426  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,497  
-6,565  
8,980  
132  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
88  
1,072  
313  
577  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
601  
-1,066  
-529  
-1,827  
 
Chi phí lãi vay
10,303  
20,030  
33,353  
33,970  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,356  
10,071  
78,857  
71,319  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
29,262  
-257,374  
145,812  
-184,271  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,329  
199,136  
-19,270  
-44,809  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-101,418  
264,276  
-66,471  
51,542  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,754  
174  
590  
-335  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,913  
-25,393  
-33,608  
-30,675  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-625  
0  
-4,206  
-2,945  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
91,821  
0  
77  
407  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,065  
281  
-1,647  
-358  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,336  
191,171  
100,133  
-140,127  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,125  
-6,508  
-17,579  
-12,182  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
36  
3,517  
99  
4,244  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,770  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
382  
120  
432  
645  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,707  
-2,872  
-13,278  
-7,292  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
505,435  
468,913  
672,173  
812,169  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-506,409  
-650,633  
-753,148  
-658,061  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-708  
-3,211  
-9,406  
-7,769  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,682  
-184,931  
-90,381  
146,339  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,947  
3,368  
-3,527  
-1,080  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,895  
2,527  
6,054  
7,134  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,841  
5,895  
2,527  
6,054