Công ty Cổ phần Ngân Sơn (NST: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,760  
16,045  
15,046  
-25,070  
16,021  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,790  
20,093  
20,816  
21,670  
20,720  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
510  
-376  
-3,497  
-6,565  
8,980  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
11  
88  
1,072  
313  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-125  
-129  
601  
-1,066  
-529  
Chi phí lãi vay
13,256  
9,901  
10,303  
20,030  
33,353  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,191  
45,545  
43,356  
10,071  
78,857  
Tăng, giảm các khoản phải thu
68,873  
-69,045  
29,262  
-257,374  
145,812  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,821  
-56,224  
-10,329  
199,136  
-19,270  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-55,560  
-20,192  
-101,418  
264,276  
-66,471  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,168  
-1,141  
-4,754  
174  
590  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,971  
-8,409  
-8,913  
-25,393  
-33,608  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,850  
0  
-625  
0  
-4,206  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
103,444  
91,821  
0  
77  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,194  
-1,080  
-21,065  
281  
-1,647  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,500  
-7,103  
17,336  
191,171  
100,133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,002  
-28,657  
-3,125  
-6,508  
-17,579  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
373  
52  
36  
3,517  
99  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
3,770  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10  
78  
382  
120  
432  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,619  
-28,528  
-2,707  
-2,872  
-13,278  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
445,172  
529,672  
505,435  
468,913  
672,173  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-455,431  
-502,213  
-506,409  
-650,633  
-753,148  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,929  
-483  
-708  
-3,211  
-9,406  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,189  
26,977  
-1,682  
-184,931  
-90,381  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,308  
-8,654  
12,947  
3,368  
-3,527  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,237  
18,841  
5,895  
2,527  
6,054  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
49  
-1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,929  
10,237  
18,841  
5,895  
2,527