Công ty Cổ phần Ngân Sơn (NST: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-25,070  
16,021  
18,042  
15,174  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,670  
20,720  
20,426  
12,799  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,565  
8,980  
132  
-1,234  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,072  
313  
577  
-37  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,066  
-529  
-1,827  
-813  
 
Chi phí lãi vay
20,030  
33,353  
33,970  
23,104  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,071  
78,857  
71,319  
48,994  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-257,374  
145,812  
-184,271  
-14,152  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
199,136  
-19,270  
-44,809  
-12,648  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
264,276  
-66,471  
51,542  
-56,220  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
174  
590  
-335  
-2,213  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,393  
-33,608  
-30,675  
-21,091  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,206  
-2,945  
-3,487  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
77  
407  
265  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
281  
-1,647  
-358  
-631  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
191,171  
100,133  
-140,127  
-61,184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,508  
-17,579  
-12,182  
-75,789  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,517  
99  
4,244  
751  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,212  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,770  
0  
1,368  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
120  
432  
645  
482  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,872  
-13,278  
-7,292  
-74,400  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
468,913  
672,173  
812,169  
753,161  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-650,633  
-753,148  
-658,061  
-606,281  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,211  
-9,406  
-7,769  
-12,444  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-184,931  
-90,381  
146,339  
134,436  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,368  
-3,527  
-1,080  
-1,148  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,527  
6,054  
7,134  
8,283  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,895  
2,527  
6,054  
7,134