Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng (NSH: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,650  
14,296  
9,025  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,799  
13,722  
12,543  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-607  
-1,915  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
-1  
1,759  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-232  
-1,369  
-1,318  
 
 
Chi phí lãi vay
39,979  
42,478  
41,210  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
71,201  
68,519  
61,304  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,789  
-54,481  
-10,031  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-81,245  
21,586  
-7,463  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,949  
-2,741  
50,469  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,642  
-5,447  
-10,937  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-40,874  
-48,333  
-42,896  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,179  
-1,566  
-1,536  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,172  
-5,034  
-964  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-47,466  
-27,497  
37,946  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,589  
-18,609  
-30,784  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,236  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,567  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
750  
4,435  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
232  
1,369  
1,318  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,688  
-16,490  
-25,031  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
77,915  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,178,565  
1,190,762  
1,101,838  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,120,296  
-1,212,138  
-1,113,853  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,277  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
49,992  
56,539  
-12,015  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,162  
12,552  
900  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,563  
15,010  
14,106  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
80  
1  
4  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,480  
27,563  
15,010