Công ty Cổ phần Nhựa Sài Gòn (NSG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,338  
7,636  
2,390  
0  
3,396  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
97,951  
90,042  
76,312  
79,049  
72,395  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-47,927  
-60,315  
-98,112  
-30,260  
-47,894  
Tiền chi trả cho người lao động
-7,500  
-8,174  
-8,463  
-8,643  
-8,719  
Tiền chi trả lãi vay
-4,149  
-1,442  
-1,034  
-1,058  
-1,969  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,884  
-917  
-3,143  
-1,344  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,358  
9,873  
3,907  
2,783  
4,205  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,487  
-14,902  
-16,092  
-8,421  
-39,062  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,246  
13,198  
-44,400  
30,307  
-22,387  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-23,787  
0  
-9,756  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,023  
0  
2,972  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,000  
-34,994  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,757  
13,500  
50,509  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-8,572  
-210  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
16,259  
4,000  
3,244  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
216  
302  
2,029  
3,696  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6  
3,973  
4,298  
12,972  
-54  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,012  
35,574  
86,870  
5,525  
38,165  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-47,795  
-47,948  
-46,638  
-51,105  
-43,388  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,563  
-4,702  
-3,819  
-4,155  
-4,115  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,346  
-17,076  
36,413  
-49,735  
-9,338  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,907  
95  
-3,689  
-6,456  
-31,779  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,136  
3,039  
6,721  
13,164  
44,952  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
8  
13  
-9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,042  
3,136  
3,039  
6,721  
13,164