Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung Ương (NSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
58,308  
40,527  
0  
9,227  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,403,564  
1,165,377  
723,115  
554,251  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-792,545  
-789,597  
-507,968  
-423,792  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-140,824  
-112,657  
-63,055  
-53,584  
 
Tiền chi trả lãi vay
-12,197  
-8,012  
-530  
-7  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-18,283  
-29,764  
-1,871  
-3,643  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
54,313  
98,421  
39,192  
26,111  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-161,214  
-190,715  
-80,298  
-63,876  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
332,815  
133,052  
108,585  
35,461  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,470  
-101,354  
-32,702  
-8,013  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
206  
0  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,786  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,414  
237  
5,401  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-175,795  
-374,546  
-1,006  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,357  
4,589  
6,789  
4,790  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,108  
-270,939  
-400,223  
-613  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
329,232  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-20  
-20  
-102  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
261,578  
470,185  
182,866  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-405,714  
-301,445  
-160,042  
-187  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-42,636  
-61,173  
-15,423  
-30,104  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-186,792  
107,546  
336,530  
-30,291  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
108,915  
-30,341  
44,892  
4,558  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,677  
99,023  
54,122  
49,657  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-44  
-4  
9  
-93  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
177,548  
68,677  
99,023  
54,122