Công ty cổ phần Nước sạch Quảng Trị (NQT: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,598  
8,967  
 
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,129  
17,212  
 
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
113  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-230  
-941  
 
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,949  
3,231  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
307  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,866  
28,468  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-584  
-136  
 
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,312  
-505  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,998  
10,045  
 
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
350  
381  
 
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,080  
-3,361  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,406  
-2,350  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
113  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-303  
-1,245  
 
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
102,404  
86,669  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
-55,084  
-32,655  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
-33,560  
-9,471  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
-3,767  
-3,923  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
-540  
-743  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
6,628  
72,230  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
4,209  
-115,091  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,646  
31,298  
 
20,289  
-2,983  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,668  
-10,639  
 
-4,334  
-715  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
162  
 
0  
122  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,400  
-20,113  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,467  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,847  
2,359  
 
969  
1,041  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,754  
-28,231  
 
-3,364  
447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,546  
-5,546  
 
-3,081  
-3,081  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,015  
-269  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,560  
-5,815  
 
-3,081  
-3,081  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,668  
-2,749  
 
13,844  
-5,617  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51,496  
54,244  
 
21,469  
27,085  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,827  
51,496  
 
35,313  
21,469