Công ty cổ phần Vận tải biển và Thương mại Phương Đông (NOS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-336,214  
-144,302  
-331,657  
-577,611  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
132,976  
66,115  
117,389  
229,485  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-32,951  
-276  
25,565  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
27,288  
-7,391  
23,568  
148,928  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
107,527  
380  
-674  
1,735  
 
Chi phí lãi vay
76,623  
85,817  
170,746  
184,375  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,200  
-32,332  
-20,905  
12,477  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,825  
7,093  
56,402  
46,186  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
250  
2,809  
17,375  
5,215  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-88,810  
66,284  
-66,532  
-78,124  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
973  
-1,738  
5,351  
22,202  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,852  
-603  
-203  
-523  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-231  
-403  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
9,122  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-230  
0  
-1,866  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-67,645  
41,513  
-1,487  
7,030  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-118  
-69  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
43,619  
2,000  
568  
18,500  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
0  
3,100  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20  
-380  
49  
781  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
45,639  
1,620  
500  
22,311  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
71,706  
39,697  
22,837  
27,408  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-50,993  
-79,966  
-26,362  
-65,231  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
20,712  
-40,269  
-3,526  
-37,823  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,294  
2,864  
-4,513  
-8,482  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,141  
277  
4,776  
13,266  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-5  
-1  
15  
-9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,842  
3,141  
277  
4,776