Công ty Cổ phần Vận tải Biển Bắc (NOS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-577,611  
-476,643  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
229,485  
229,800  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
25,565  
-28,106  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
148,928  
43,219  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
1,735  
-403  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
184,375  
189,367  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
12,477  
-42,766  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
46,186  
9,235  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
5,215  
10,629  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-78,124  
30,356  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
22,202  
-5,917  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-523  
-1,377  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-403  
-72  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
137,925  
0  
0  
206,326  
290,453  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-103,111  
0  
0  
-172,585  
-200,390  
Tiền chi trả cho người lao động
-30,769  
0  
0  
-25,400  
-34,106  
Tiền chi trả lãi vay
-203  
0  
0  
-1,937  
-7,259  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-100  
0  
0  
-33  
-1,802  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
37,747  
0  
0  
94,443  
94,181  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-42,484  
0  
0  
-89,882  
-105,148  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-995  
7,030  
87  
10,932  
35,929  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25  
-69  
-40  
-194  
-148  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
18,500  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-581  
-7,740  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,100  
0  
0  
4,767  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-16,642  
-18,374  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,500  
0  
1,046  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
56  
781  
303  
97  
342  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
30  
22,311  
2,764  
-17,320  
-20,107  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
22,837  
27,408  
22,262  
410  
68,811  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,407  
-65,231  
-22,107  
32,856  
-88,181  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-22,342  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,570  
-37,823  
155  
10,924  
-19,370  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,535  
-8,482  
3,006  
4,536  
-3,548  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,776  
13,266  
10,241  
6,112  
10,174  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
-9  
20  
-407  
-515  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
259  
4,776  
13,266  
10,241  
6,112