Công ty Cổ phần công nghiệp- dịch vụ- thương mại Ngọc Nghĩa (NNG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,105  
73,308  
52,586  
91,870  
92,265  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
131,274  
134,889  
131,717  
124,943  
126,596  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
26  
751  
-28,678  
-181  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,051  
-46  
1,061  
-148  
-72  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-3,367  
2,015  
556  
770  
5,435  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,880  
39,661  
-7,309  
0  
0  
Chi phí lãi vay
61,701  
60,017  
80,095  
98,699  
166,215  
Thu lãi và cổ tức
0  
-5,635  
0  
-1,505  
-1,139  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
207,884  
304,236  
259,457  
285,951  
389,119  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-45,533  
-64,446  
1,545  
-62,920  
96,960  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-196,702  
58,203  
-12,677  
-915  
62,873  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,919  
20,177  
25,325  
57,624  
-34,003  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,062  
-6,748  
401  
3,415  
-2,015  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-57,604  
-60,447  
-80,477  
-107,382  
-168,884  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,755  
-18,028  
-15,169  
-32,260  
-57,431  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
20,423  
-23  
-1,906  
-3,937  
-36  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-72,430  
232,923  
176,500  
139,576  
286,583  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-248,507  
-18,403  
-37,363  
-100,549  
-31,611  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
92,879  
883  
17,617  
92,107  
111,959  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,033  
-159,700  
-170,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
50,000  
170,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-50,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
49,341  
30  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,132  
2,181  
7,309  
1,505  
1,139  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-159,529  
-75,698  
-12,407  
-56,937  
81,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
600  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
2,194,590  
-88,088  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,609,313  
-2,249,924  
2,365,178  
2,688,112  
2,467,011  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,215,395  
-61,665  
-2,405,208  
-2,636,408  
-2,715,025  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-132,264  
0  
-58,253  
-65,633  
-137,958  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48,606  
0  
-28  
-26,199  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
213,048  
-117,000  
-186,399  
-40,128  
-385,372  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,911  
40,226  
-22,306  
42,511  
-17,301  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,554  
49,279  
71,595  
29,087  
46,388  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
49  
-10  
-3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,641  
89,554  
49,279  
71,595  
29,087