Công ty Cổ phần công nghiệp- dịch vụ- thương mại Ngọc Nghĩa (NNG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
314,984  
27,676  
25,380  
73,308  
52,586  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
165,378  
139,589  
135,154  
134,889  
131,717  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
26  
751  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-81  
25  
1,522  
-46  
1,061  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
284,756  
0  
-18,491  
2,015  
556  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-719,235  
-12,094  
6,344  
39,661  
-7,309  
Chi phí lãi vay
91,781  
98,452  
71,118  
60,017  
80,095  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-10,438  
-5,635  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
137,583  
253,649  
210,589  
304,236  
259,457  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,590  
-317,324  
-18,203  
-64,446  
1,545  
Tăng, giảm hàng tồn kho
70,620  
134,310  
-205,931  
58,203  
-12,677  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,678  
35,384  
25,367  
20,177  
25,325  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,472  
21,254  
-13,471  
-6,748  
401  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-92,409  
-98,805  
-67,022  
-60,447  
-80,477  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,381  
-4,277  
-6,874  
-18,028  
-15,169  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-45,298  
-7  
-7  
-23  
-1,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
96,910  
24,185  
-75,550  
232,923  
176,500  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-26,911  
-58,766  
-267,594  
-18,403  
-37,363  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
48,159  
9,697  
102,652  
883  
17,617  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,290  
-4,702  
-18,033  
-159,700  
-170,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
100,048  
0  
0  
50,000  
170,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
49,341  
30  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,517  
14,974  
7,535  
2,181  
7,309  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
132,523  
-38,797  
-175,440  
-75,698  
-12,407  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
200,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-88,088  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,662,571  
2,384,564  
2,379,662  
-2,194,590  
2,365,178  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,650,938  
-2,327,046  
-2,188,484  
-2,249,924  
-2,405,208  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-172,590  
-83,925  
-110,493  
-61,665  
-58,253  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-48,606  
0  
-28  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-160,957  
-26,407  
232,079  
-4,506,180  
-186,399  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
68,476  
-41,019  
-18,911  
-4,348,954  
-22,306  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,642  
70,641  
89,554  
49,279  
71,595  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-81  
20  
-2  
49  
-10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
98,037  
29,642  
70,641  
-4,299,625  
49,279