Công ty Cổ phần công nghiệp- dịch vụ- thương mại Ngọc Nghĩa (NNG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,380  
73,308  
52,586  
91,870  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
135,154  
134,889  
131,717  
124,943  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
26  
751  
-28,678  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,522  
-46  
1,061  
-148  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-18,491  
2,015  
556  
770  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
6,344  
39,661  
-7,309  
0  
 
Chi phí lãi vay
71,118  
60,017  
80,095  
98,699  
 
Thu lãi và cổ tức
-10,438  
-5,635  
0  
-1,505  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
210,589  
304,236  
259,457  
285,951  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,203  
-64,446  
1,545  
-62,920  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-205,931  
58,203  
-12,677  
-915  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,367  
20,177  
25,325  
57,624  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,471  
-6,748  
401  
3,415  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-67,022  
-60,447  
-80,477  
-107,382  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,874  
-18,028  
-15,169  
-32,260  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7  
-23  
-1,906  
-3,937  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-75,550  
232,923  
176,500  
139,576  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-267,594  
-18,403  
-37,363  
-100,549  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
102,652  
883  
17,617  
92,107  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,033  
-159,700  
-170,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
50,000  
170,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-50,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
49,341  
30  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,535  
2,181  
7,309  
1,505  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-175,440  
-75,698  
-12,407  
-56,937  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
200,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
2,194,590  
-88,088  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,379,662  
-2,249,924  
2,365,178  
2,688,112  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,188,484  
-61,665  
-2,405,208  
-2,636,408  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-110,493  
0  
-58,253  
-65,633  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48,606  
0  
-28  
-26,199  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
232,079  
-117,000  
-186,399  
-40,128  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,911  
40,226  
-22,306  
42,511  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,554  
49,279  
71,595  
29,087  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
49  
-10  
-3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,641  
89,554  
49,279  
71,595