Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ (NNC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,950  
3,180  
3,322  
4,114  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
582,474  
591,711  
620,434  
547,896  
421,352  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-257,305  
-349,690  
-263,277  
-277,834  
-261,760  
Tiền chi trả cho người lao động
-29,162  
-26,781  
-19,721  
-24,630  
-19,035  
Tiền chi trả lãi vay
-272  
-343  
-276  
-618  
-167  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-39,487  
-45,522  
-46,747  
-35,307  
-32,371  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,392  
774  
8,136  
12,614  
6,315  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-91,323  
-50,390  
-176,787  
-80,583  
-76,733  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
171,315  
119,760  
121,763  
141,539  
37,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,384  
-5,510  
-442  
-8,728  
-6,550  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37,767  
0  
0  
0  
11  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,190  
-104,500  
-130,000  
-86,000  
-71,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
114,500  
115,000  
82,000  
75,500  
45,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-103,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,897  
14,618  
6,576  
6,736  
7,998  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
150,590  
19,608  
-144,866  
-12,492  
-25,041  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
24,151  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
126,500  
0  
0  
40,391  
20,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-126,500  
0  
0  
-60,391  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-301,113  
-114,499  
-49,130  
-77,974  
-55,266  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-301,113  
-114,499  
-49,130  
-97,974  
-11,115  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,792  
24,869  
-72,234  
31,073  
1,446  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,724  
35,856  
108,089  
77,016  
75,570  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81,516  
60,724  
35,856  
108,089  
77,016