Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình 510 (NMK: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,882  
9,151  
8,737  
8,082  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
195,666  
249,894  
190,690  
306,503  
225,938  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-143,203  
-181,679  
-153,072  
-172,259  
-193,824  
Tiền chi trả cho người lao động
-24,714  
-28,411  
-31,710  
-32,781  
-29,864  
Tiền chi trả lãi vay
-5,116  
-5,393  
-4,730  
-8,123  
-6,640  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,521  
-2,265  
-2,671  
-2,163  
-1,282  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
35,562  
8,363  
4,645  
3,779  
18,035  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,952  
-38,219  
-40,299  
-34,034  
-27,028  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,722  
2,290  
-37,147  
60,924  
-14,666  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-471  
-2,450  
-8,170  
-3,688  
-8,974  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
682  
82  
0  
160  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
233  
232  
297  
21  
28  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-239  
-1,535  
-7,791  
-3,667  
-8,785  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,650  
5,263  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
151,692  
165,042  
167,789  
188,680  
191,676  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-168,515  
-164,799  
-130,834  
-224,860  
-167,133  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,348  
-5,113  
-3,772  
-3,620  
-1,170  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,172  
-4,869  
38,833  
-34,538  
23,373  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,312  
-4,114  
-6,105  
22,719  
-78  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,262  
17,376  
23,482  
763  
841  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,574  
13,262  
17,376  
23,482  
763