Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long (NLG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
950,242  
484,341  
276,028  
139,294  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,602  
13,735  
14,291  
11,509  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,304  
1,431  
-293  
2,789  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
2,549  
3,580  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-92,122  
-43,709  
-50,596  
-49,317  
 
Chi phí lãi vay
28,535  
20,555  
10,560  
10,821  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
898,952  
476,353  
252,539  
118,675  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
634,064  
-566,793  
-74,784  
26,361  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-179,157  
-35,055  
-280,245  
-250,503  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,274,541  
27,371  
242,320  
307,655  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-48,599  
-34,082  
489  
5,004  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-68,339  
-34,166  
-10,560  
-47,409  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-238,256  
-80,824  
-54,186  
-43,152  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,230  
-13,962  
-16,681  
-7,644  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,260,976  
-261,159  
58,891  
108,987  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,774  
-7,917  
-1,576  
-9,916  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
500  
35,602  
528  
938  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-108,628  
-64,013  
-636  
-13,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,100  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-750,840  
-246,411  
-248,096  
-167,470  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
22,400  
211,584  
81,154  
30,606  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45,749  
25,689  
5,754  
12,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-786,493  
-45,466  
-162,871  
-145,908  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
78,017  
40,503  
145,574  
443,317  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-20,000  
345,459  
50,000  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
217,006  
865,185  
301,868  
531,204  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-476,068  
-339,608  
-282,849  
-656,040  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-122,919  
-96,548  
-61,413  
-74,553  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-323,965  
814,992  
153,180  
243,929  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,150,518  
508,367  
49,199  
207,008  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
931,563  
423,196  
373,997  
166,988  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,082,081  
931,563  
423,196  
373,997