Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long (NLG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
484,341  
276,028  
139,294  
55,627  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,735  
14,291  
11,509  
11,788  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,431  
-293  
2,789  
791  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2,549  
3,580  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-43,709  
-50,596  
-49,317  
-9,957  
 
Chi phí lãi vay
20,555  
10,560  
10,821  
30,032  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
476,353  
252,539  
118,675  
88,282  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-566,793  
-74,784  
26,361  
-41,412  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,055  
-280,245  
-250,503  
-150,532  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,371  
242,320  
307,655  
157,914  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-34,082  
489  
5,004  
-14,257  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,166  
-10,560  
-47,409  
-81,345  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-80,824  
-54,186  
-43,152  
-68,627  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,962  
-16,681  
-7,644  
-5,850  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-261,159  
58,891  
108,987  
-115,828  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,917  
-1,576  
-9,916  
-2,588  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35,602  
528  
938  
-1,200  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-64,013  
-636  
-13,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-246,411  
-248,096  
-167,470  
-2,287  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
211,584  
81,154  
30,606  
11,730  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,689  
5,754  
12,934  
4,855  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-45,466  
-162,871  
-145,908  
10,511  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
40,503  
145,574  
443,317  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
345,459  
50,000  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
865,185  
301,868  
531,204  
688,580  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-339,608  
-282,849  
-656,040  
-525,341  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-96,548  
-61,413  
-74,553  
-4,436  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
814,992  
153,180  
243,929  
158,804  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
508,367  
49,199  
207,008  
53,487  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
423,196  
373,997  
166,988  
113,502  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
931,563  
423,196  
373,997  
166,988