Công ty Cổ phần Thép Nam Kim (NKG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
62,182  
781,486  
607,765  
156,419  
84,085  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
421,281  
319,771  
166,323  
122,626  
94,789  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
197  
0  
1,607  
-57,103  
15,412  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,632  
45,050  
-191  
55,634  
8,652  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,807  
-3,217  
-1,259  
-891  
-2,282  
Chi phí lãi vay
338,624  
267,679  
141,639  
81,784  
109,005  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
814,109  
1,410,769  
915,885  
358,468  
309,660  
Tăng, giảm các khoản phải thu
841,347  
-679,895  
-145,406  
176,851  
-357,361  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,669,666  
-2,057,314  
-934,647  
-125,920  
-147,182  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-658,002  
236,803  
374,661  
-493,393  
643,957  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,672  
-6,852  
-4,500  
-20,417  
-8,856  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
171  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-328,425  
-270,298  
-147,665  
-81,784  
-112,266  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50,264  
-87,685  
-34,515  
-35,090  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,051  
0  
0  
10,430  
9,254  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,853  
-1,786  
-51  
-1,264  
-109,133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,291,301  
-1,456,257  
23,763  
-211,947  
228,073  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-402,503  
-1,028,259  
-2,316,768  
-715,949  
-200,082  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
791  
365  
630  
45  
1,540  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-84,790  
-388,933  
-26,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-27,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
6,412  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,845  
3,394  
1,259  
887  
1,091  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-168,657  
-1,440,433  
-2,340,879  
-715,017  
-191,039  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
811,385  
423,800  
7,980  
100,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,839,927  
10,802,864  
8,102,136  
4,040,636  
2,717,890  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,540,455  
-8,664,390  
-6,086,253  
-3,103,359  
-2,842,261  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-52,604  
-5,189  
-124  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,000  
-129,000  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,754,132  
2,815,671  
2,439,559  
945,257  
-24,372  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
368,511  
-81,019  
122,442  
18,293  
12,662  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
93,220  
174,109  
51,475  
32,272  
19,317  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-733  
-29  
191  
910  
292  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
460,998  
93,061  
174,109  
51,475  
32,272