Công ty Cổ phần Thép Nam Kim (NKG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
156,419  
84,085  
51,815  
-105,095  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
122,626  
94,789  
78,397  
39,409  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-57,103  
15,412  
27,938  
-5,330  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
55,634  
8,652  
158  
2,247  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-891  
-2,282  
-4,878  
-1,576  
 
Chi phí lãi vay
81,784  
109,005  
157,319  
160,527  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
358,468  
309,660  
310,748  
90,182  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
176,851  
-357,361  
-97,924  
68,563  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-125,920  
-147,182  
31,237  
-53,713  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-493,393  
643,957  
365,604  
158,982  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,417  
-8,856  
3,631  
-1,304  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
171  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-81,784  
-112,266  
-156,474  
-201,275  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,090  
0  
0  
-9,360  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,430  
9,254  
197,627  
22,187  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,264  
-109,133  
-197,427  
-126  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-211,947  
228,073  
457,022  
74,138  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-715,949  
-200,082  
-167,907  
-404,722  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
45  
1,540  
1,623  
320  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-6,511  
-13,740  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,412  
12,065  
2,550  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
887  
1,091  
2,349  
1,224  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-715,017  
-191,039  
-158,382  
-414,368  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,980  
100,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,040,636  
2,717,890  
1,613,825  
2,938,813  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,103,359  
-2,842,261  
-1,890,104  
-2,608,830  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-7,694  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
945,257  
-24,372  
-283,973  
329,983  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,293  
12,662  
14,668  
-10,246  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,272  
19,317  
4,498  
14,785  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
910  
292  
152  
-40  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,475  
32,272  
19,317  
4,498