Công ty Cổ phần Thép Nam Kim (NKG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
781,486  
607,765  
156,419  
84,085  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
319,771  
166,323  
122,626  
94,789  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,607  
-57,103  
15,412  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
45,050  
-191  
55,634  
8,652  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,217  
-1,259  
-891  
-2,282  
 
Chi phí lãi vay
267,679  
141,639  
81,784  
109,005  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,410,769  
915,885  
358,468  
309,660  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-679,895  
-145,406  
176,851  
-357,361  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,057,314  
-934,647  
-125,920  
-147,182  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
236,803  
374,661  
-493,393  
643,957  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,852  
-4,500  
-20,417  
-8,856  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
171  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-270,298  
-147,665  
-81,784  
-112,266  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-87,685  
-34,515  
-35,090  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
10,430  
9,254  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,786  
-51  
-1,264  
-109,133  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,456,257  
23,763  
-211,947  
228,073  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,028,259  
-2,316,768  
-715,949  
-200,082  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
365  
630  
45  
1,540  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-388,933  
-26,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-27,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,412  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,394  
1,259  
887  
1,091  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,440,433  
-2,340,879  
-715,017  
-191,039  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
811,385  
423,800  
7,980  
100,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,802,864  
8,102,136  
4,040,636  
2,717,890  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,664,390  
-6,086,253  
-3,103,359  
-2,842,261  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,189  
-124  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-129,000  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,815,671  
2,439,559  
945,257  
-24,372  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-81,019  
122,442  
18,293  
12,662  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
174,109  
51,475  
32,272  
19,317  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-29  
191  
910  
292  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
93,061  
174,109  
51,475  
32,272