Công ty Cổ phần Đầu tư NHV (NHV: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,143  
3,933  
4,935  
1,226  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
5  
7  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,846  
-706  
-472  
0  
 
Chi phí lãi vay
21  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,009  
3,227  
4,467  
1,233  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
49,455  
4,188  
-41,884  
-23,944  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-118  
-4,625  
14,383  
-19,468  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-48,551  
18,353  
16,597  
19,764  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-25  
-3  
-10  
-30  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
4,500  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-21  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-817  
-576  
-237  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,466  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,774  
-80  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,433  
20,564  
-6,993  
-22,524  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-11,000  
0  
-600  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
600  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
0  
3,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-32,000  
-4,500  
-7,020  
-12,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13,184  
0  
10,000  
2,500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
706  
472  
73  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,815  
-14,794  
3,452  
-9,927  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,500  
24,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,164  
890  
12,800  
15,946  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,164  
-5,300  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-11,010  
-9,200  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-4,410  
3,290  
30,746  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-381  
1,360  
-251  
-1,705  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,495  
135  
386  
2,091  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,113  
1,495  
135  
386