Công ty Cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu NHP (NHP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
52,748  
69,356  
49,409  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-64,415  
-69,197  
-54,247  
-25,008  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-2,081  
-4,317  
-4,213  
-360  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,594  
-1,398  
-388  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-250  
-1,529  
-10  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,601  
53,428  
0  
22  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,212  
-61,468  
-5,563  
-367  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,203  
-15,124  
-15,011  
-25,713  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-19,449  
-39,580  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,100  
-74,000  
-45,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
27,400  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
10  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,098  
-66,039  
-84,580  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
49,554  
100,000  
25,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,641  
57,028  
4,786  
714  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,043  
-15,940  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,598  
90,642  
104,786  
25,714  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,703  
9,479  
5,195  
1  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,828  
5,196  
1  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-11  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,125  
14,664  
5,196  
1