Công ty Cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu NHP (NHP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,516  
3,341  
2,084  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
27,536  
150,721  
138,742  
69,356  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-15,558  
-121,763  
-181,197  
-69,197  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-4,935  
-9,483  
-7,260  
-4,317  
 
Tiền chi trả lãi vay
-154  
-5,906  
-5,767  
-1,398  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-154  
-1,697  
-3,044  
-1,529  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,387  
14,958  
71,795  
53,428  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,665  
-27,061  
-61,183  
-61,468  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,544  
-232  
-47,913  
-15,124  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,400  
0  
-2,741  
-19,449  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,447  
4,400  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-100,000  
-74,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,200  
0  
14,350  
27,400  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
313  
1  
670  
10  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,560  
4,401  
-87,721  
-66,039  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
95,102  
49,554  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
87,899  
137,184  
57,028  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,016  
-92,009  
-100,978  
-15,940  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-5,212  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,016  
-4,109  
126,096  
90,642  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,000  
60  
-9,539  
9,479  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,152  
5,092  
14,664  
5,196  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-33  
-11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,153  
5,152  
5,092  
14,664