Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Nam Hà Nội (NHN: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,156,115  
978,471  
627,342  
1,526,917  
101,589  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
303,791  
178,917  
157,262  
125,058  
120,328  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,803  
3,635  
32,621  
3,000  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-436  
-401  
0  
2,325  
2,400  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-837,160  
-250,810  
207  
1,495  
-246,308  
Chi phí lãi vay
469,601  
265,014  
404,482  
-100,714  
10,149  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
-85,873  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,103,713  
1,174,825  
1,221,914  
1,558,081  
-97,716  
Tăng, giảm các khoản phải thu
802,741  
1,093,796  
42,472  
258,298  
-7,319  
Tăng, giảm hàng tồn kho
946,336  
-764,928  
2,369,910  
-974,777  
-3,480,955  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
273,512  
8,670,899  
-1,829,007  
-2,063,537  
2,296,208  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-226,343  
-485,406  
-30,473  
146,907  
-30,560  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-67,085  
-601,836  
-418,719  
-529,575  
-210,919  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-336,709  
-265,156  
-365,546  
-60,823  
-52,289  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,840  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,076  
-7,985  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,496,165  
8,822,195  
988,474  
-1,673,412  
-1,580,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,969,753  
-738,033  
-599,723  
-1,489,732  
-651,526  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-489,201  
-9,206,540  
0  
-175,499  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,396,279  
-342,778  
734,999  
-2,342,459  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,604,904  
0  
5,500  
0  
1,073,406  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-15,298,986  
-1,005,945  
-1,109,377  
-6,000  
-600  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,217,499  
3,000  
0  
0  
601,899  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
337,181  
50,922  
103,823  
73,108  
72,819  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,598,355  
-8,500,317  
-1,942,555  
-863,124  
-1,246,461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,360,734  
12,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,553,257  
9,455,999  
4,857,945  
5,397,000  
5,233,770  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,205,365  
-12,548,137  
-3,923,489  
-2,819,697  
-2,122,800  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-339,697  
-20,946  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,347,892  
-71,100  
925,511  
2,577,303  
3,110,970  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,245,702  
250,777  
-28,570  
40,767  
283,798  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
556,711  
305,946  
334,515  
293,749  
9,951  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
-12  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,802,423  
556,711  
305,946  
334,515  
293,749