Công ty Cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp (NHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,816  
18,591  
10,271  
6,360  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
938  
505  
1,176  
619  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-146  
469  
-332  
-203  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,816  
-3,602  
-2,476  
-2,353  
 
Chi phí lãi vay
642  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,434  
15,963  
8,639  
4,424  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,121  
-1,160  
2,537  
-707  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,007  
-1,235  
5,501  
2,231  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,001  
6,556  
-652  
2,551  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,811  
-691  
-534  
33  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
993  
-1,218  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-642  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,469  
-3,616  
-1,827  
-1,058  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
205  
402  
273  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,048  
-1,148  
-862  
-701  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,431  
13,656  
13,205  
7,047  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,465  
0  
-640  
-696  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,255  
535  
43  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-23,000  
-26,994  
-23,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,000  
21,700  
23,316  
22,040  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-30,721  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,336  
2,312  
2,351  
2,481  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,851  
3,267  
-1,431  
367  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,686  
9,540  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-43,578  
-9,148  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,886  
-8,516  
-3,728  
-3,406  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,778  
-8,124  
-3,728  
-3,406  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,060  
8,799  
8,046  
4,009  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,953  
15,154  
7,108  
3,099  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,893  
23,953  
15,154  
7,108