Công ty Cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp (NHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,591  
10,271  
6,360  
3,496  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
505  
1,176  
619  
568  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
469  
-332  
-203  
244  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,602  
-2,476  
-2,353  
-3,027  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
107  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,963  
8,639  
4,424  
1,387  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,160  
2,537  
-707  
4,847  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,235  
5,501  
2,231  
2,804  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,556  
-652  
2,551  
-4,666  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-691  
-534  
33  
83  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,218  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,616  
-1,827  
-1,058  
-2,765  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
205  
402  
273  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,148  
-862  
-701  
-247  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,656  
13,205  
7,047  
1,444  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-640  
-696  
-1,426  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,255  
535  
43  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-23,000  
-26,994  
-23,500  
-22,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,700  
23,316  
22,040  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,312  
2,351  
2,481  
2,837  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,267  
-1,431  
367  
-20,589  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,540  
0  
0  
20,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,148  
0  
0  
-20,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,516  
-3,728  
-3,406  
-3,678  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,124  
-3,728  
-3,406  
-3,678  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,799  
8,046  
4,009  
-22,824  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,154  
7,108  
3,099  
25,923  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,953  
15,154  
7,108  
3,099