Công ty Cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp (NHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
16,769  
15,816  
18,591  
10,271  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,218  
938  
505  
1,176  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-216  
-146  
469  
-332  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-538  
-1,816  
-3,602  
-2,476  
Chi phí lãi vay
0  
0  
642  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
18,233  
15,434  
15,963  
8,639  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-303  
1,121  
-1,160  
2,537  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-6,093  
-5,007  
-1,235  
5,501  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-166  
-6,001  
6,556  
-652  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
907  
-1,811  
-691  
-534  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
779  
993  
-1,218  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-642  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,747  
-4,469  
-3,616  
-1,827  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
205  
402  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,081  
-1,048  
-1,148  
-862  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
62,179  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-38,086  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-6,241  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,895  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,710  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,533  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,133  
9,530  
-1,431  
13,656  
13,205  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-273  
0  
-1,465  
0  
-640  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
2,255  
535  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-52,705  
5,000  
0  
-23,000  
-26,994  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
51,864  
-6,750  
23,000  
21,700  
23,316  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-30,721  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,623  
580  
2,336  
2,312  
2,351  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
509  
-1,170  
-6,851  
3,267  
-1,431  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
42,686  
9,540  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-43,578  
-9,148  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,645  
-6,083  
-5,886  
-8,516  
-3,728  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,645  
-6,083  
-6,778  
-8,124  
-3,728  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,003  
2,276  
-15,060  
8,799  
8,046  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,170  
8,893  
23,953  
15,154  
7,108  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,167  
11,170  
8,893  
23,953  
15,154