Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình (NFC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,270  
22,695  
45,650  
48,053  
82,365  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,925  
4,783  
4,784  
4,300  
6,168  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-26  
-1,297  
14,862  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-497  
-33  
-1,445  
-3,135  
-3,890  
Chi phí lãi vay
592  
4,197  
3,058  
6,822  
6,319  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,290  
31,642  
52,020  
54,744  
105,823  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,290  
16,850  
-19,308  
60,256  
12,213  
Tăng, giảm hàng tồn kho
70,183  
666  
-41,166  
-27,079  
39,767  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,490  
2,946  
7,435  
-23,612  
-30,175  
Tăng, giảm chi phí trả trước
849  
272  
1,079  
-786  
-1,091  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-592  
-4,193  
-3,058  
-6,822  
-6,319  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,918  
-4,729  
-6,259  
-17,432  
-11,402  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18  
0  
0  
0  
344  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,213  
-3,675  
-3,975  
-3,236  
-3,849  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
90,818  
39,780  
-13,233  
36,031  
105,310  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-95  
-557  
-3,641  
-2,775  
-2,642  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-570  
0  
55  
1  
946  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
497  
0  
0  
-115,410  
-114,950  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
115,410  
98,120  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
33  
1,438  
3,091  
2,967  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-168  
-524  
-2,149  
317  
-15,559  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
39,318  
323,541  
434,009  
401,821  
235,429  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-101,647  
-343,786  
-388,967  
-418,603  
-254,704  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-345  
-90  
-90  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,987  
-26,219  
-26,219  
-34,959  
-52,438  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-94,661  
-46,554  
18,733  
-51,740  
-71,713  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,011  
-7,297  
3,352  
-15,392  
18,038  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,485  
18,782  
15,431  
30,822  
12,784  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,474  
11,485  
18,782  
15,431  
30,822