Công ty Cổ phần Bột giặt Net (NET: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
104,093  
103,049  
55,584  
63,697  
63,611  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,489  
10,557  
10,095  
9,507  
7,715  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
47  
316  
440  
-13  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,679  
33  
-24  
57  
8  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,941  
-5,902  
-5,394  
-7,305  
-8,858  
Chi phí lãi vay
203  
0  
0  
0  
6  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
113,523  
107,785  
60,577  
66,396  
62,468  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,645  
2,480  
246  
-3,592  
-114  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,527  
5,899  
11,856  
-12,076  
-401  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
67,301  
4,313  
-30,508  
36,259  
5,616  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,345  
-9,933  
-17,044  
-20,272  
70  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-15  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,804  
-14,641  
-8,390  
-9,210  
-7,306  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
7  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,733  
-3,148  
-4,746  
-2,322  
-4,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
118,460  
92,755  
11,992  
55,182  
56,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-210,369  
-54,918  
-10,481  
-23,044  
-16,682  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
170  
76  
63  
24  
151  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
-190,000  
-57,600  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
117,600  
150,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
25,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,117  
5,993  
5,331  
7,297  
9,153  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-109,483  
-88,849  
-62,687  
-15,723  
17,621  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
112,236  
0  
0  
0  
687  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-1,497  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-81,593  
-31,997  
-19,998  
-31,997  
-39,997  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
30,643  
-31,997  
-19,998  
-31,997  
-40,806  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
39,621  
-28,091  
-70,693  
7,461  
33,134  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,805  
55,896  
126,567  
119,154  
86,029  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
0  
22  
-48  
-9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,431  
27,805  
55,896  
126,567  
119,154