Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (NED: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,705  
25,210  
-12,880  
-22,609  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,591  
29,997  
47,782  
47,356  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
224  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-430  
-40  
-1,195  
-300  
 
Chi phí lãi vay
75,141  
81,489  
81,918  
87,952  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
139,231  
136,656  
115,624  
112,398  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,685  
904  
11,836  
-11,019  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
361  
-172  
-297  
-245  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,640  
-11,376  
-44,871  
4,132  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,609  
861  
1,261  
-5,873  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-82,659  
-77,368  
-101,584  
-66,885  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
52,368  
49,505  
-18,031  
32,506  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,837  
0  
-1,650  
-19,505  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
409  
1,215  
1,242  
250  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-200  
-10,265  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,265  
2,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21  
40  
128  
90  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,143  
3,054  
-10,545  
-19,165  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
36,103  
900  
48,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-93,778  
-35,626  
-21,893  
-23,247  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-57,675  
-34,726  
26,107  
-23,247  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,449  
17,834  
-2,469  
-9,905  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,575  
5,741  
8,241  
19,346  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,126  
23,575  
5,771  
9,441