Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (NED: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
65,606  
34,705  
25,210  
-12,880  
-22,609  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
30,892  
29,591  
29,997  
47,782  
47,356  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
77  
224  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13  
-430  
-40  
-1,195  
-300  
Chi phí lãi vay
70,167  
75,141  
81,489  
81,918  
87,952  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
166,729  
139,231  
136,656  
115,624  
112,398  
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,412  
8,685  
904  
11,836  
-11,019  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,198  
361  
-172  
-297  
-245  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
377  
-7,640  
-11,376  
-44,871  
4,132  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,392  
-5,609  
861  
1,261  
-5,873  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-68,673  
-82,659  
-77,368  
-101,584  
-66,885  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,207  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
102,463  
52,368  
49,505  
-18,031  
32,506  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-189,970  
-15,837  
0  
-1,650  
-19,505  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
409  
1,215  
1,242  
250  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,162  
0  
-200  
-10,265  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
8,265  
2,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
21  
40  
128  
90  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-200,119  
-7,143  
3,054  
-10,545  
-19,165  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
42,452  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
166,521  
36,103  
900  
48,000  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-121,430  
-93,778  
-35,626  
-21,893  
-23,247  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
87,543  
-57,675  
-34,726  
26,107  
-23,247  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,113  
-12,449  
17,834  
-2,469  
-9,905  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,848  
23,575  
5,741  
8,241  
19,346  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,735  
11,126  
23,575  
5,771  
9,441