Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 TP.Hồ Chí Minh (NDP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,399  
6,497  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
138,960  
125,079  
139,424  
144,540  
138,116  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-47,201  
-45,486  
-45,587  
-57,076  
-61,005  
Tiền chi trả cho người lao động
-23,934  
-28,699  
-28,910  
-26,613  
-22,225  
Tiền chi trả lãi vay
-297  
-309  
-1,215  
-2,359  
-3,057  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,882  
-6,067  
-6,437  
-6,968  
-5,010  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
231,589  
11,387  
7,970  
6,607  
5,252  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-222,966  
-34,661  
-35,735  
-39,761  
-35,633  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
69,268  
21,244  
29,510  
18,370  
16,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,237  
-4,029  
-971  
-5,109  
-13,169  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
285  
625  
3  
196  
619  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-78,000  
-6,000  
-12,000  
-7,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
9,000  
14,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-956  
-660  
0  
-7,921  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
439  
446  
590  
373  
1,448  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-77,513  
-915  
962  
-11,540  
-19,023  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,251  
24,861  
67,312  
74,257  
84,960  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,245  
-28,725  
-85,534  
-79,135  
-75,929  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,788  
-9,967  
-9,290  
-6,016  
-11,185  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,218  
-13,832  
-27,512  
-10,894  
-2,153  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,027  
6,497  
2,959  
-4,064  
-4,738  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,358  
9,861  
6,902  
10,966  
15,704  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,331  
16,358  
9,861  
6,902  
10,966