Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 TP.Hồ Chí Minh (NDP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,013  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,587  
6,399  
6,497  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
238  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,357  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,024  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,505  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
878  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-606  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,750  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-22,674  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-222  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,099  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,469  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
138,960  
125,079  
139,424  
144,540  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-47,201  
-45,486  
-45,587  
-57,076  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-23,934  
-28,699  
-28,910  
-26,613  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-297  
-309  
-1,215  
-2,359  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-6,882  
-6,067  
-6,437  
-6,968  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
231,589  
11,387  
7,970  
6,607  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-222,966  
-34,661  
-35,735  
-39,761  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,072  
69,268  
21,244  
29,510  
18,370  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,882  
-2,237  
-4,029  
-971  
-5,109  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,380  
285  
625  
3  
196  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-82,500  
-78,000  
-6,000  
-12,000  
-7,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
60,500  
2,000  
9,000  
14,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-956  
-660  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,613  
439  
446  
590  
373  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,889  
-77,513  
-915  
962  
-11,540  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
64,894  
26,251  
24,861  
67,312  
74,257  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,931  
-18,245  
-28,725  
-85,534  
-79,135  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,857  
-6,788  
-9,967  
-9,290  
-6,016  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
36,106  
1,218  
-13,832  
-27,512  
-10,894  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,289  
-7,027  
6,497  
2,959  
-4,064  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,331  
16,358  
9,861  
6,902  
10,966  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,620  
9,331  
16,358  
9,861  
6,902