Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDN: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
78,228  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,050  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,952  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,883  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
703  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
79,050  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
24,702  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
59,396  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-86,434  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-85,720  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-703  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,102  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
43,373  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,321  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
332,451  
274,971  
167,060  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-179,688  
-138,923  
-75,407  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-4,322  
-3,217  
-3,023  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-13,132  
-6,871  
-4,347  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-19,398  
-9,293  
-1,082  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
72,764  
91,744  
137,966  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-120,171  
-194,755  
-175,679  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,227  
68,505  
13,656  
45,487  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,845  
-309  
-6,724  
-18,997  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
19,386  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-82,000  
0  
-2,650  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4,550  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,400  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,952  
0  
0  
1,400  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,151  
247  
2,023  
468  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-59,356  
-62  
-2,801  
-18,528  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
161,653  
34,640  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-926  
-2,700  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,402  
47,848  
90,038  
68,954  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-90,348  
-136,617  
-96,839  
-96,805  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-35,501  
-5,575  
-65  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
51,205  
-60,631  
-9,567  
-27,851  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,076  
7,812  
1,289  
-892  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,829  
2,017  
728  
1,548  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,906  
9,829  
2,017  
656