Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDN: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
98,932  
62,271  
78,228  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,061  
1,586  
1,050  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-39,442  
26,846  
10,952  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-32,866  
-15,019  
-11,883  
0  
Chi phí lãi vay
0  
634  
774  
703  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
28,319  
76,458  
79,050  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
20,360  
-79,328  
24,702  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-39,237  
-13,669  
59,396  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
30,031  
65,547  
-86,434  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
872  
-1,226  
-13  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-55,354  
-12,073  
-85,720  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-634  
-774  
-703  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-16,844  
-12,361  
-19,102  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
48,962  
43,373  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,156  
-1,379  
-2,321  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,775,646  
0  
0  
0  
332,451  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-955,009  
0  
0  
0  
-179,688  
Tiền chi trả cho người lao động
-8,619  
0  
0  
0  
-4,322  
Tiền chi trả lãi vay
-1,711  
0  
0  
0  
-13,132  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-18,455  
0  
0  
0  
-19,398  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
331,291  
0  
0  
0  
72,764  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-340,018  
0  
0  
0  
-120,171  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
783,126  
-33,643  
70,155  
12,227  
68,505  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-14,525  
-765  
-4,845  
-309  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
19,256  
0  
19,386  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,088,880  
-251,636  
-279,633  
-82,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
318,650  
268,336  
160,533  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-15,165  
-9,004  
-4,720  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,968  
13,396  
0  
4,952  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
78,358  
20,344  
14,235  
3,151  
247  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-701,069  
46,167  
-110,350  
-59,356  
-62  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
98,065  
161,653  
34,640  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-17,756  
-2,427  
-18,832  
0  
-926  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,513  
42,532  
56,430  
15,402  
47,848  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-43,610  
-11,040  
-62,165  
-90,348  
-136,617  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-47,423  
-31,672  
-22,606  
-35,501  
-5,575  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-75,276  
-2,607  
50,892  
51,205  
-60,631  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,780  
9,917  
10,698  
4,076  
7,812  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,520  
24,603  
13,906  
9,829  
2,017  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,301  
34,520  
24,603  
13,906  
9,829