Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDN: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
62,271  
78,228  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,586  
1,050  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
26,846  
10,952  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,019  
-11,883  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
774  
703  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
76,458  
79,050  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-79,328  
24,702  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,669  
59,396  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
65,547  
-86,434  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,226  
-13  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-12,073  
-85,720  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-774  
-703  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,361  
-19,102  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
48,962  
43,373  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,379  
-2,321  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
332,451  
274,971  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-179,688  
-138,923  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,322  
-3,217  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-13,132  
-6,871  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-19,398  
-9,293  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
72,764  
91,744  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-120,171  
-194,755  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
70,155  
12,227  
68,505  
13,656  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-765  
-4,845  
-309  
-6,724  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
19,386  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-279,633  
-82,000  
0  
-2,650  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
160,533  
0  
0  
4,550  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,720  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,952  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,235  
3,151  
247  
2,023  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-110,350  
-59,356  
-62  
-2,801  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
98,065  
161,653  
34,640  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-18,832  
0  
-926  
-2,700  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,430  
15,402  
47,848  
90,038  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,165  
-90,348  
-136,617  
-96,839  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,606  
-35,501  
-5,575  
-65  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
50,892  
51,205  
-60,631  
-9,567  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,698  
4,076  
7,812  
1,289  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,906  
9,829  
2,017  
728  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,603  
13,906  
9,829  
2,017