Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDN: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
107,963  
98,932  
62,271  
78,228  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,298  
1,061  
1,586  
1,050  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-971  
-39,442  
26,846  
10,952  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-68,531  
-32,866  
-15,019  
-11,883  
 
Chi phí lãi vay
0  
634  
774  
703  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
1,913  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
41,673  
28,319  
76,458  
79,050  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
30,401  
20,360  
-79,328  
24,702  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-226,871  
-39,237  
-13,669  
59,396  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
912,534  
30,031  
65,547  
-86,434  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-51,013  
872  
-1,226  
-13  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
159,468  
-55,354  
-12,073  
-85,720  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,874  
-634  
-774  
-703  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,455  
-16,844  
-12,361  
-19,102  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
48,962  
43,373  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,815  
-1,156  
-1,379  
-2,321  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
844,048  
-33,643  
70,155  
12,227  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,391  
-14,525  
-765  
-4,845  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
359  
19,256  
0  
19,386  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,071,899  
-251,636  
-279,633  
-82,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
270,200  
268,336  
160,533  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,589  
-9,004  
-4,720  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
43,000  
13,396  
0  
4,952  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,756  
20,344  
14,235  
3,151  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-764,564  
46,167  
-110,350  
-59,356  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
98,065  
161,653  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-17,756  
-2,427  
-18,832  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,892  
42,532  
56,430  
15,402  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-43,610  
-11,040  
-62,165  
-90,348  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,229  
-31,672  
-22,606  
-35,501  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-72,703  
-2,607  
50,892  
51,205  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,780  
9,917  
10,698  
4,076  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,520  
24,603  
13,906  
9,829  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,301  
34,520  
24,603  
13,906