Công ty Cổ phần Nam dược (NDC: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,570  
15,225  
25,862  
34,736  
47,025  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,969  
6,009  
11,542  
10,053  
7,928  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
22  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-2  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-703  
-227  
-146  
-597  
-977  
Chi phí lãi vay
212  
1,651  
1,694  
1,285  
4,127  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
9,000  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,048  
22,656  
38,949  
45,498  
58,104  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,841  
2,756  
-9,458  
25,430  
12,449  
Tăng, giảm hàng tồn kho
28,783  
-3,154  
-10,124  
-20,874  
-10,179  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,991  
-15,583  
7,769  
-11,914  
2,936  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-142  
2,243  
-966  
-1,725  
-359  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-233  
-1,620  
-1,709  
-1,293  
-4,328  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,877  
-3,600  
-3,096  
-9,150  
-1,021  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,270  
2  
406  
501  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-748  
-1,842  
-1,550  
-4,241  
-740  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
73,664  
3,126  
19,817  
22,137  
57,362  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,580  
-387  
-962  
-16,819  
-11,774  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14  
180  
27  
0  
241  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,000  
-3,100  
0  
0  
-6,031  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,100  
0  
0  
870  
8,653  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
257  
47  
123  
597  
736  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,209  
-3,260  
-812  
-15,351  
-8,175  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,000  
65,488  
55,615  
20,805  
27,106  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,729  
-54,004  
-65,178  
-20,987  
-57,611  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,366  
-11,015  
-11,360  
-10,890  
-4,244  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,094  
469  
-20,924  
-11,073  
-34,749  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,361  
335  
-1,919  
-4,286  
14,439  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,205  
18,869  
20,788  
25,074  
10,635  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,566  
19,205  
18,869  
20,788  
25,074