Công ty Cổ phần Nam dược (NDC: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,225  
25,862  
34,736  
47,025  
19,695  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,009  
11,542  
10,053  
7,928  
7,543  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
22  
0  
-688  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
0  
0  
333  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-227  
-146  
-597  
-977  
-416  
Chi phí lãi vay
1,651  
1,694  
1,285  
4,127  
8,942  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,656  
38,949  
45,498  
58,104  
35,409  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,756  
-9,458  
25,430  
12,449  
6,806  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,154  
-10,124  
-20,874  
-10,179  
7,798  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,583  
7,769  
-11,914  
2,936  
-10,138  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,243  
-966  
-1,725  
-359  
966  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,620  
-1,709  
-1,293  
-4,328  
-9,563  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,600  
-3,096  
-9,150  
-1,021  
-33  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,270  
2  
406  
501  
43  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,842  
-1,550  
-4,241  
-740  
-18  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,126  
19,817  
22,137  
57,362  
31,269  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-387  
-962  
-16,819  
-11,774  
-1,691  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
180  
27  
0  
241  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,100  
0  
0  
-6,031  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
870  
8,653  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-4,876  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,632  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47  
123  
597  
736  
416  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,260  
-812  
-15,351  
-8,175  
-3,518  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
65,488  
55,615  
20,805  
27,106  
59,619  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-54,004  
-65,178  
-20,987  
-57,611  
-81,649  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,015  
-11,360  
-10,890  
-4,244  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
469  
-20,924  
-11,073  
-34,749  
-22,030  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
335  
-1,919  
-4,286  
14,439  
5,720  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,869  
20,788  
25,074  
10,635  
4,914  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,205  
18,869  
20,788  
25,074  
10,635