Công ty Cổ phần Nam dược (NDC: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49,248  
40,427  
21,570  
15,225  
25,862  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,205  
6,119  
5,969  
6,009  
11,542  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,477  
-1,425  
-703  
-227  
-146  
Chi phí lãi vay
2,201  
2,041  
212  
1,651  
1,694  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
9,000  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,177  
47,162  
36,048  
22,656  
38,949  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,663  
-3,329  
1,841  
2,756  
-9,458  
Tăng, giảm hàng tồn kho
834  
6,471  
28,783  
-3,154  
-10,124  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,313  
7,305  
9,991  
-15,583  
7,769  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,981  
-452  
-142  
2,243  
-966  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,205  
-2,030  
-233  
-1,620  
-1,709  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,638  
-1,587  
-1,877  
-3,600  
-3,096  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,270  
2  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,878  
-2,114  
-748  
-1,842  
-1,550  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
59,285  
51,425  
73,664  
3,126  
19,817  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50,739  
-67,209  
-16,580  
-387  
-962  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
300  
-160  
14  
180  
27  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
-15,000  
-35,000  
-3,100  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24,000  
25,000  
3,100  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,321  
1,814  
257  
47  
123  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,118  
-55,555  
-48,209  
-3,260  
-812  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
52,000  
10,000  
65,488  
55,615  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,000  
-35,000  
-19,729  
-54,004  
-65,178  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,127  
-11,247  
-11,366  
-11,015  
-11,360  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,127  
5,753  
-21,094  
469  
-20,924  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,040  
1,623  
4,361  
335  
-1,919  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,189  
23,566  
19,205  
18,869  
20,788  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,229  
25,189  
23,566  
19,205  
18,869