Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Bắc 2 (ND2: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
130,096  
112,592  
79,288  
67,789  
190  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
71,732  
71,466  
69,179  
68,413  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
646  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-9  
270  
0  
2,842  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,668  
2,441  
-2,142  
-870  
-239  
Chi phí lãi vay
116,038  
134,155  
144,085  
143,603  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
315,835  
320,924  
290,411  
281,777  
-48  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,743  
-5,346  
29,081  
79,651  
-3,310  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,156  
-4,688  
-8,639  
-9,714  
12,752  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,050  
9,615  
-75,028  
-16,991  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,665  
332  
-11,160  
2,391  
225  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-118,668  
-143,255  
-144,097  
-156,794  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,474  
0  
0  
-21  
-116  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,169  
-4,047  
-2,271  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
188,496  
173,536  
78,298  
180,300  
9,503  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,834  
-7,915  
-9,072  
-157,728  
-494,602  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
44  
0  
66  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
-65,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
65,000  
0  
0  
173  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,668  
1,118  
3,047  
870  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,166  
58,202  
-70,981  
-156,858  
-494,364  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
88,389  
0  
0  
62,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
18,586  
48,241  
233,599  
167,897  
490,047  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-139,084  
-230,969  
-199,611  
-136,680  
-87,831  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-138,978  
-27,103  
-75,993  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-259,475  
-121,442  
-42,005  
31,218  
464,216  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-87,145  
110,296  
-34,688  
54,660  
-20,645  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
147,147  
36,851  
71,539  
16,878  
37,523  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
60,002  
147,147  
36,851  
71,539  
16,878