Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Bắc 2 (ND2: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,288  
67,789  
190  
348  
107  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
69,179  
68,413  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2,842  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,142  
-870  
-239  
-435  
-342  
Chi phí lãi vay
144,085  
143,603  
0  
18  
120  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
290,411  
281,777  
-48  
-69  
-115  
Tăng, giảm các khoản phải thu
29,081  
79,651  
-3,310  
-49,322  
23,866  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,639  
-9,714  
12,752  
0  
3,341  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75,028  
-16,991  
0  
16,718  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,160  
2,391  
225  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-144,097  
-156,794  
0  
-191,010  
-23,527  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-21  
-116  
-3  
-103  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,271  
0  
0  
-1  
-461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
78,298  
180,300  
9,503  
-223,686  
3,001  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,072  
-157,728  
-494,602  
-159,201  
-128,637  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44  
0  
66  
0  
5,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-65,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
173  
0  
342  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,047  
870  
0  
435  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-70,981  
-156,858  
-494,364  
-158,767  
-123,295  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
62,000  
159,400  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
233,599  
167,897  
490,047  
488,138  
120,719  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-199,611  
-136,680  
-87,831  
-227,801  
-5,387  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-75,993  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-42,005  
31,218  
464,216  
419,737  
115,331  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,688  
54,660  
-20,645  
37,284  
-4,963  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,539  
16,878  
37,523  
239  
5,202  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,851  
71,539  
16,878  
37,523  
239