Công ty Cổ phần dịch vụ hàng hóa Nội Bài (NCT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
297,771  
339,524  
338,773  
400,529  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,191  
27,884  
25,883  
22,743  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13  
1  
-54  
-30  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,022  
-22,504  
-12,664  
-16,727  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
292,954  
344,905  
351,936  
406,517  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,801  
-2,075  
1,151  
27,279  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-196  
419  
1,637  
2,348  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,015  
24,035  
-16,001  
13,452  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
23,683  
-20,297  
26,249  
29,795  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-52,180  
-70,007  
-84,392  
-101,126  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
100  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,029  
-9,366  
-9,488  
-9,264  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
271,018  
267,614  
271,092  
369,100  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-64,563  
-14,457  
-23,116  
-54,551  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
250  
183  
6,175  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-857,280  
-692,208  
-890,816  
-877,479  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
844,770  
731,268  
888,004  
745,941  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-40,656  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28,666  
21,922  
12,017  
14,351  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,407  
6,118  
-13,728  
-165,563  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-12  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-236,159  
-262,643  
-261,617  
-320,029  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-236,159  
-262,643  
-261,617  
-320,040  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,548  
11,089  
-4,253  
-116,503  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,134  
17,044  
21,260  
137,751  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
0  
37  
12  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,582  
28,134  
17,044  
21,260