Công ty Cổ phần dịch vụ hàng hóa Nội Bài (NCT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
339,524  
338,773  
400,529  
341,859  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,884  
25,883  
22,743  
15,084  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
-54  
-30  
-58  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,504  
-12,664  
-16,727  
-17,231  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
344,905  
351,936  
406,517  
339,654  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,075  
1,151  
27,279  
-5,103  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
419  
1,637  
2,348  
-3,567  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,035  
-16,001  
13,452  
4,572  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,297  
26,249  
29,795  
-71,100  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-70,007  
-84,392  
-101,126  
-49,370  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
100  
555  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,366  
-9,488  
-9,264  
-8,727  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
267,614  
271,092  
369,100  
206,914  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,457  
-23,116  
-54,551  
-48,936  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
250  
183  
6,175  
182  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-692,208  
-890,816  
-877,479  
-436,734  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
731,268  
888,004  
745,941  
473,454  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-40,656  
0  
0  
-9,874  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,922  
12,017  
14,351  
15,880  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,118  
-13,728  
-165,563  
-6,027  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-12  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-262,643  
-261,617  
-320,029  
-95,709  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-262,643  
-261,617  
-320,040  
-95,709  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,089  
-4,253  
-116,503  
105,177  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,044  
21,260  
137,751  
32,516  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
37  
12  
58  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,134  
17,044  
21,260  
137,751