Công ty Cổ phần dịch vụ hàng hóa Nội Bài (NCT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
338,491  
400,529  
341,859  
309,778  
199,167  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,883  
22,743  
15,084  
11,272  
11,779  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-54  
-30  
-58  
-82  
32  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,664  
-16,727  
-17,231  
-23,891  
-28,380  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
351,655  
406,517  
339,654  
297,078  
182,599  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,151  
27,279  
-5,103  
-41,515  
-13,065  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,637  
2,348  
-3,567  
-1,493  
-471  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,720  
13,452  
4,572  
-1,913  
14,936  
Tăng, giảm chi phí trả trước
26,249  
29,795  
-71,100  
2,236  
-2,776  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-84,392  
-101,126  
-49,370  
-54,365  
-24,008  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
100  
555  
290  
393  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,488  
-9,264  
-8,727  
-6,973  
-8,459  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
271,092  
369,100  
206,914  
193,345  
149,150  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,116  
-54,551  
-48,936  
-16,534  
-18,502  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
183  
6,175  
182  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-890,816  
-877,479  
-436,734  
-559,130  
-518,240  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
888,004  
745,941  
473,454  
594,581  
497,157  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-9,874  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,017  
14,351  
15,880  
26,151  
27,355  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,728  
-165,563  
-6,027  
45,068  
-12,230  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-12  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-261,617  
-320,029  
-95,709  
-221,297  
-127,440  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-261,617  
-320,040  
-95,709  
-221,297  
-127,440  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,253  
-116,503  
105,177  
17,115  
9,480  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,260  
137,751  
32,516  
15,315  
5,818  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
37  
12  
58  
85  
17  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,044  
21,260  
137,751  
32,516  
15,315