Công ty cổ phần Suất ăn hàng không Nội Bài (NCS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
78,042  
45,618  
39,670  
47,380  
58,433  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,974  
9,551  
10,078  
11,714  
11,556  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
21  
-20  
-2  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,703  
-1,217  
-1,492  
-3,526  
-5,262  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
85,333  
53,933  
48,254  
55,568  
64,727  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,150  
21,178  
3,274  
-22,559  
3,686  
Tăng, giảm hàng tồn kho
413  
16  
2,094  
-568  
-2,221  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,826  
2,724  
3,310  
-10,054  
1,704  
Tăng, giảm chi phí trả trước
783  
-919  
163  
551  
-714  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,225  
-9,013  
-8,217  
-5,459  
-7,176  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-250  
-582  
-2,278  
-2,533  
-1,761  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,731  
67,338  
46,601  
14,947  
58,246  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,710  
-4,572  
-21,358  
-10,149  
-22,062  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,655  
226  
61  
178  
348  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
10,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,169  
991  
1,432  
3,633  
4,607  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,887  
-3,355  
-19,865  
-6,338  
-7,107  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
-42,271  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,816  
-40,994  
-34,994  
0  
-35,684  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,816  
-40,994  
-34,994  
-42,271  
-35,684  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,029  
22,989  
-8,258  
-33,663  
15,455  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,947  
39,954  
48,212  
81,879  
66,121  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
4  
0  
-4  
302  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
72,984  
62,947  
39,954  
48,212  
81,879