Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV (NCP: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-414,029  
-102,102  
99,276  
-274,026  
31,909  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
528,104  
529,056  
532,878  
538,903  
540,200  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
73  
401  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
33,398  
-5,326  
33,820  
233,719  
69,239  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-524  
1,028  
-493  
-725  
-3,245  
Chi phí lãi vay
366,580  
422,568  
408,403  
401,451  
406,465  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
513,603  
845,626  
1,073,884  
899,323  
1,044,567  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-142,242  
-226,311  
691,145  
-272,563  
-15,307  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,452  
4,146  
48,948  
-18,388  
4,185  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
691,961  
446,331  
141,439  
-104,435  
130,378  
Tăng, giảm chi phí trả trước
15,093  
3,969  
-676,841  
108,990  
87,846  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-264,641  
-225,197  
-416,326  
-454,308  
-379,275  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
626  
1,401  
1,121  
777  
2,095  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-693  
-2,246  
-1,247  
-1,178  
-1,184  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
785,256  
847,718  
862,123  
158,219  
873,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,232  
-11,030  
-447,428  
-13,847  
-293,544  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
256  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
303  
340  
493  
725  
3,245  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,929  
-10,433  
-446,935  
-13,123  
-290,299  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,538,757  
2,831,674  
2,189,869  
2,559,968  
1,204,750  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,268,467  
-3,673,928  
-2,598,857  
-2,703,479  
-1,794,571  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-729,710  
-842,254  
-408,988  
-143,511  
-589,821  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,618  
-4,969  
6,200  
1,585  
-6,815  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,103  
14,072  
7,872  
6,287  
13,102  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
60,722  
9,103  
14,072  
7,872  
6,287