Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè (NBW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,974  
33,481  
31,377  
31,622  
26,682  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,557  
14,528  
16,424  
14,337  
13,442  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-66  
296  
148  
-195  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,478  
-4,644  
-5,230  
-6,377  
-8,338  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,987  
43,661  
42,719  
39,387  
31,787  
Tăng, giảm các khoản phải thu
640  
7,886  
2,934  
1,968  
-7,500  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,270  
2,038  
-1,882  
-3,130  
-857  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,433  
-1,772  
-494  
-5,600  
15,805  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,399  
1,687  
-4,066  
-1,716  
-520  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,669  
-6,472  
-7,279  
-6,783  
-4,509  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,987  
1,157  
47,155  
60,658  
8,058  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,891  
-4,990  
-50,789  
-43,419  
-17,546  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,156  
43,194  
28,299  
41,365  
24,717  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,846  
-27,311  
-15,643  
-43,477  
-18,549  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
6  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
-50,000  
-50,000  
-30,229  
-20,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,000  
50,000  
30,229  
20,000  
50,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,739  
4,698  
5,328  
6,439  
8,045  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,107  
-22,613  
-30,086  
-47,262  
19,496  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,156  
-14,252  
-14,263  
-12,859  
-11,858  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,156  
-14,252  
-14,263  
-12,859  
-11,858  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,893  
6,329  
-16,050  
-18,756  
32,355  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,232  
36,903  
52,953  
71,709  
39,354  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,125  
43,232  
36,903  
52,953  
71,709