Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè (NBW: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,742  
12,568  
29,974  
33,481  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,846  
19,559  
16,557  
14,528  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
883  
235  
-66  
296  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,826  
-4,168  
-3,478  
-4,644  
 
Chi phí lãi vay
35  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,680  
28,193  
42,987  
43,661  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
166  
-614  
640  
7,886  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,351  
-3,620  
6,270  
2,038  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,108  
-10,044  
10,433  
-1,772  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,187  
-7,464  
1,399  
1,687  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-35  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,360  
-8,669  
-6,472  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,987  
1,157  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,510  
-6,797  
-9,891  
-4,990  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
37,871  
-1,706  
45,156  
43,194  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-48,473  
-28,121  
-28,846  
-27,311  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32  
821  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-45,000  
-40,000  
-50,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
45,000  
40,000  
50,000  
50,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,150  
2,270  
2,739  
4,698  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,291  
-30,031  
-16,107  
-22,613  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,421  
-10,938  
-14,156  
-14,252  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,421  
-10,938  
-14,156  
-14,252  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,158  
-42,675  
14,893  
6,329  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,450  
58,125  
43,232  
36,903  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,609  
15,450  
58,125  
43,232