Công ty cổ phần cấp thoát nước Bến Tre (NBT: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
18,833  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
19,700  
17,855  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
-1,211  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
7,643  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
43,120  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
-8,339  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
2,186  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
28  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
141  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-7,484  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-3,905  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
40,118  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-5,086  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
136,067  
103,763  
99,419  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-41,049  
-26,903  
-46,479  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-26,272  
-23,996  
-25,146  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-8,708  
-4,211  
-7,108  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,448  
-5,981  
-5,215  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13,946  
115,251  
49,668  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-104,885  
-13,063  
-12,411  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-35,349  
144,860  
52,729  
60,780  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-84,929  
-89,184  
-102,442  
-42,689  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
785  
666  
1,108  
1,212  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-84,144  
-88,518  
-101,334  
-41,477  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
10,048  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
52,994  
40,449  
57,069  
550  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,232  
-13,911  
-15,448  
-14,774  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
36,762  
36,586  
41,621  
-14,224  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-82,731  
92,928  
-6,985  
5,079  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
109,793  
16,865  
23,850  
18,771  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,062  
109,793  
16,865  
23,850