Công ty Cổ phần Bến xe Nghệ An (NBS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,658  
33,601  
32,152  
32,687  
28,052  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,985  
991  
1,116  
1,549  
2,164  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
97  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,462  
-3,714  
-3,532  
-3,664  
-4,464  
Chi phí lãi vay
95  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,373  
30,877  
29,736  
30,572  
25,753  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,939  
-631  
-502  
226  
50  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,318  
6  
52  
-103  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,324  
-729  
965  
480  
-3,014  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,453  
1,311  
2,107  
-1,741  
8,931  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,828  
-7,533  
-7,204  
-8,412  
-8,005  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
52  
472  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,878  
-1,661  
-755  
-935  
-2,823  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,282  
21,694  
24,871  
20,087  
20,890  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,535  
-1,457  
-9,782  
-7,387  
-4,086  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
273  
0  
0  
520  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-105,853  
-49,600  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
137,435  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-78,073  
-12,586  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,323  
2,723  
3,468  
3,307  
4,264  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,430  
-60,920  
-6,314  
-3,560  
178  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
256  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,709  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,429  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-7,883  
0  
-9,460  
-12,613  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,536  
-7,883  
0  
-9,460  
-12,613  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,613  
-47,109  
18,556  
7,067  
8,456  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,609  
73,718  
55,161  
48,094  
39,638  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,996  
26,609  
73,718  
55,161  
48,094