Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình (NBP: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
47,666  
27,086  
62,588  
57,764  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,630  
6,262  
7,911  
7,004  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
35  
-60  
98  
-442  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,438  
-1,310  
-1,512  
-4,122  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
28  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,892  
31,978  
69,086  
60,232  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-84,145  
55,343  
12,046  
-16,944  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
928  
12,719  
5,066  
41,264  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,789  
18,003  
-24,559  
-67,886  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
12,290  
-24,174  
2,311  
-6,270  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-28  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,238  
-17,652  
-5,921  
-12,068  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
40  
50  
2,543  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,413  
-5,910  
-4,783  
-5,329  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-32,898  
70,347  
53,295  
-4,485  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,652  
-4,365  
-2,485  
-4,280  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
172  
0  
0  
774  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-10,000  
-90,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
0  
130,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,201  
1,454  
1,222  
3,348  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
721  
7,089  
-11,262  
39,842  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-40,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,978  
-19,562  
-22,955  
-16,764  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,978  
-19,562  
-22,955  
-56,764  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-51,155  
57,874  
19,077  
-21,407  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
129,495  
71,621  
52,544  
73,951  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,340  
129,495  
71,621  
52,544