Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình (NBP: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
62,588  
57,764  
42,170  
37,896  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,911  
7,004  
9,543  
9,715  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
98  
-442  
-163  
-2,205  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,512  
-4,122  
-5,535  
-6,295  
 
Chi phí lãi vay
0  
28  
9  
6  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
69,086  
60,232  
46,024  
39,117  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,046  
-16,944  
-32,395  
16,648  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,066  
41,264  
-57,128  
-10,560  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-24,559  
-67,886  
37,074  
30,688  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,311  
-6,270  
-719  
179  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-28  
0  
-6  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,921  
-12,068  
-14,054  
-11,500  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50  
2,543  
292  
45  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,783  
-5,329  
-2,373  
-5,599  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
53,295  
-4,485  
-23,278  
59,014  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,485  
-4,280  
-955  
-7,400  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
774  
22  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-90,000  
-80,000  
-31,631  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
130,000  
76,631  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,222  
3,348  
4,271  
6,056  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,262  
39,842  
-31  
-32,975  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
628  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
40,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-40,000  
0  
-180  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,955  
-16,764  
-7,430  
-7,719  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,955  
-56,764  
33,198  
-7,899  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,077  
-21,407  
9,888  
18,140  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,544  
73,951  
64,063  
45,923  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,621  
52,544  
73,951  
64,063