Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin (NBC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
66,837  
143,037  
103,358  
70,383  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
164,760  
217,080  
128,330  
142,974  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
17,683  
-379  
8,968  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
439  
-35  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,091  
-13,121  
-2,812  
-2,738  
 
Chi phí lãi vay
5,136  
11,005  
24,720  
47,563  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
251,325  
357,620  
263,003  
258,148  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,619  
184,376  
-24,256  
-65,021  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-86,076  
-87,665  
-18,137  
13,934  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
56,498  
-23,116  
37,069  
29,624  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,028  
8,812  
-25,359  
-15,915  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,136  
-11,008  
-24,864  
-48,436  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,921  
-33,407  
-6,711  
-31,743  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
559  
1,047  
774  
911  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,997  
-29,311  
-30,348  
-58,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
202,843  
367,348  
171,169  
82,940  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-476,787  
-298,243  
-160,721  
-133,792  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,747  
24,759  
2,041  
8,023  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
197  
1,438  
1,130  
668  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-472,843  
-272,046  
-157,550  
-125,102  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
29,999  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
658,954  
179,837  
298,912  
370,428  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-371,674  
-234,055  
-312,435  
-295,278  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-7,596  
-7,596  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,399  
-39,198  
-23,999  
-21,836  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
264,881  
-93,417  
-15,119  
45,717  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,119  
1,885  
-1,500  
3,556  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,098  
7,212  
8,713  
5,157  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,979  
9,098  
7,212  
8,713