Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin (NBC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49,217  
66,837  
143,037  
103,358  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
47,484  
164,760  
217,080  
128,330  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-22,174  
17,683  
-379  
8,968  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
439  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,790  
-3,091  
-13,121  
-2,812  
 
Chi phí lãi vay
15,137  
5,136  
11,005  
24,720  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
80,876  
251,325  
357,620  
263,003  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,786  
42,619  
184,376  
-24,256  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,777  
-86,076  
-87,665  
-18,137  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
98,834  
56,498  
-23,116  
37,069  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-167,849  
-6,028  
8,812  
-25,359  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,137  
-5,136  
-11,008  
-24,864  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,616  
-27,921  
-33,407  
-6,711  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,644  
559  
1,047  
774  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,522  
-22,997  
-29,311  
-30,348  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,335  
202,843  
367,348  
171,169  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-355,986  
-476,787  
-298,243  
-160,721  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,605  
3,747  
24,759  
2,041  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
68  
197  
1,438  
1,130  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-346,312  
-472,843  
-272,046  
-157,550  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
29,999  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
869,474  
658,954  
179,837  
298,912  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-467,801  
-371,674  
-234,055  
-312,435  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-7,596  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,456  
-22,399  
-39,198  
-23,999  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
391,217  
264,881  
-93,417  
-15,119  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,430  
-5,119  
1,885  
-1,500  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,979  
9,098  
7,212  
8,713  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,549  
3,979  
9,098  
7,212