Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy (NBB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
195,622  
75,585  
51,555  
40,960  
49,920  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,169  
13,379  
18,053  
10,049  
12,533  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,627  
-2,017  
2,616  
-493  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-3,596  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-42,990  
-118,221  
-31,341  
-16,215  
Chi phí lãi vay
33,743  
24,518  
11,394  
9,084  
22,601  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
240,938  
72,120  
-39,236  
31,368  
68,346  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-409,536  
27,492  
-536,233  
39,459  
6,510  
Tăng, giảm hàng tồn kho
154,245  
105,184  
-642,088  
-157,797  
-111,562  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
258,325  
162,522  
1,420,764  
142,532  
1,276  
Tăng, giảm chi phí trả trước
21,726  
-51,782  
-18,213  
-48,018  
2,127  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-52,728  
-148,009  
-129,727  
-147,346  
-126,953  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,000  
-17,209  
-24,445  
-78,043  
-34,506  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
181  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,741  
-2,216  
-3,322  
-3,865  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
209,970  
147,576  
28,607  
-221,168  
-198,447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-109  
-1,463  
-584  
-10,358  
-5,892  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,050  
364  
0  
300  
955  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,556  
-7,000  
-56,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
58,579  
44,000  
681  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-27,050  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,720  
89,000  
34,776  
75,765  
47,496  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,277  
7,323  
3,974  
1,698  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,661  
146,201  
78,515  
14,362  
17,207  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
319,687  
0  
0  
270,466  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
43,598  
87,402  
127,327  
635,001  
385,973  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-420,607  
-448,979  
-151,922  
-406,765  
-439,239  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-117,814  
-170  
-1,522  
-33,938  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-377,009  
-159,705  
-24,766  
226,713  
183,262  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-155,378  
134,072  
82,356  
19,907  
2,022  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
246,139  
112,066  
29,711  
9,804  
7,782  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,761  
246,139  
112,066  
29,711  
9,804