Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy (NBB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
51,555  
40,960  
49,920  
43,870  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,053  
10,049  
12,533  
12,468  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,017  
2,616  
-493  
1,635  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-118,221  
-31,341  
-16,215  
-3,592  
 
Chi phí lãi vay
11,394  
9,084  
22,601  
23,238  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-39,236  
31,368  
68,346  
77,618  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-536,233  
39,459  
6,510  
21,809  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-642,088  
-157,797  
-111,562  
-130,237  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,420,764  
142,532  
1,276  
13,355  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,213  
-48,018  
2,127  
6,734  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-129,727  
-147,346  
-126,953  
-38,498  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,445  
-78,043  
-34,506  
-1,048  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
181  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,216  
-3,322  
-3,865  
-3,343  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,607  
-221,168  
-198,447  
-53,612  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-584  
-10,358  
-5,892  
-3,370  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
300  
955  
562  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,000  
-56,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
44,000  
681  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-27,050  
-3,531  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
34,776  
75,765  
47,496  
5,389  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,323  
3,974  
1,698  
11,904  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
78,515  
14,362  
17,207  
10,953  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
270,466  
180,266  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-31,528  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
127,327  
635,001  
385,973  
105,777  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-151,922  
-406,765  
-439,239  
-195,706  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-170  
-1,522  
-33,938  
-23,253  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,766  
226,713  
183,262  
35,555  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
82,356  
19,907  
2,022  
-7,103  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,711  
9,804  
7,782  
14,886  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
112,066  
29,711  
9,804  
7,782