Công ty Cổ phần Nam Việt (NAV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-8,543  
7,175  
9,308  
4,718  
4,912  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,942  
3,632  
3,581  
2,969  
3,221  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-79  
-6,610  
2,009  
2,357  
5,779  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
35  
97  
119  
-10  
-426  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,832  
-4,068  
-2,129  
-1,144  
-3,118  
Chi phí lãi vay
2,491  
3,106  
3,308  
4,887  
3,741  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-7,984  
3,334  
16,195  
13,778  
14,110  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,982  
-4,304  
3,253  
-428  
-12,381  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,750  
-2,926  
11,391  
1,002  
-12,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,017  
-8,018  
-2,421  
-4,288  
-5,007  
Tăng, giảm chi phí trả trước
685  
-165  
-600  
176  
-512  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,491  
-3,106  
-3,308  
-4,887  
-3,741  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,399  
-895  
-1,877  
-3,485  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-50  
0  
-264  
-79  
-481  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,908  
-16,585  
23,352  
3,396  
-24,372  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-453  
-4,953  
-154  
-4,541  
-4,934  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,632  
13,778  
10  
20  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,514  
4,068  
2,123  
89  
1,738  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,693  
12,893  
1,979  
-4,432  
-3,196  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
76,864  
156,093  
154,774  
141,749  
146,302  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-106,767  
-148,992  
-169,761  
-137,469  
-116,829  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,200  
-4,800  
-4,800  
-7,200  
-9,598  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,104  
2,302  
-19,787  
-2,920  
19,874  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,498  
-1,390  
5,543  
-3,956  
-7,694  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,509  
6,996  
1,456  
5,402  
13,094  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-35  
-97  
-3  
10  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,971  
5,509  
6,996  
1,456  
5,402