Công ty Cổ phần Nam Việt (NAV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,997  
2,671  
-12,086  
7,175  
9,308  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,241  
2,925  
3,942  
3,632  
3,581  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,338  
-345  
3,464  
-6,610  
2,009  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
-10  
1  
97  
119  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,237  
-5,249  
-5,788  
-4,068  
-2,129  
Chi phí lãi vay
0  
338  
2,491  
3,106  
3,308  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,678  
331  
-7,975  
3,334  
16,195  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,415  
9,974  
18,068  
-4,304  
3,253  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,668  
25,998  
18,801  
-2,926  
11,391  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,513  
22,554  
13,101  
-8,018  
-2,421  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-411  
-426  
685  
-165  
-600  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-338  
-2,425  
-3,106  
-3,308  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-58  
0  
-1,399  
-895  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
7,022  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,834  
0  
0  
-264  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,862  
62,223  
40,256  
-16,585  
23,352  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-283  
-4,953  
-154  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
741  
673  
1,531  
13,778  
10  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-96,000  
-70,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
52,000  
20,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,496  
3,833  
1,063  
4,068  
2,123  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,763  
-45,495  
2,311  
12,893  
1,979  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
23,735  
76,864  
156,093  
154,774  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-46,490  
-106,767  
-148,992  
-169,761  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-7,200  
-4,800  
-4,800  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-22,754  
-37,104  
2,302  
-19,787  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-901  
-6,026  
5,464  
-1,390  
5,543  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,954  
10,971  
5,509  
6,996  
1,456  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-16  
10  
-1  
-97  
-3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,038  
4,954  
10,971  
5,509  
6,996