Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (NAS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,538  
33,736  
29,457  
36,641  
40,091  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,713  
20,730  
18,637  
12,276  
10,592  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-19  
221  
192  
430  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
94  
1,088  
1,372  
238  
62  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,503  
-29,831  
-32,860  
-13,349  
-20,718  
Chi phí lãi vay
9,994  
4,180  
1,304  
11  
1,154  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,836  
29,883  
18,132  
36,008  
31,611  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,791  
-19,364  
-7,211  
-6,064  
7,297  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-755  
6,059  
6,887  
2,101  
41,200  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,834  
-25,534  
-6,124  
21,439  
-59,301  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,382  
-4,701  
477  
2,836  
-756  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,177  
-3,981  
-1,304  
-11  
-1,154  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-285  
-4,008  
-3,296  
-3,236  
-10,013  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
139  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,109  
-1,942  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,988  
-23,587  
7,561  
53,073  
8,884  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,253  
-57,810  
-40,020  
-30,257  
-21,802  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
132  
8,697  
6,203  
922  
136  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-15,000  
-25,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,000  
25,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-90,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
19,678  
20,827  
26,657  
12,427  
20,582  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
26,557  
-108,286  
-32,160  
-16,908  
-1,084  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
35,280  
24,500  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,662  
100,814  
13,498  
13,308  
7,600  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-77,706  
-6,495  
-9,018  
0  
-15,759  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,001  
-22,715  
-18,949  
-29,432  
-28,077  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-55,764  
96,105  
-14,468  
-16,124  
-36,237  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,219  
-35,769  
-39,067  
20,042  
-28,436  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
61,936  
97,719  
136,803  
116,738  
145,183  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-14  
-14  
-17  
23  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,703  
61,936  
97,719  
136,803  
116,738