Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (NAS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,433  
21,538  
33,736  
29,457  
36,641  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,049  
22,713  
20,730  
18,637  
12,276  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-19  
221  
192  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
76  
94  
1,088  
1,372  
238  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,670  
-19,503  
-29,831  
-32,860  
-13,349  
Chi phí lãi vay
6,036  
9,994  
4,180  
1,304  
11  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,923  
34,836  
29,883  
18,132  
36,008  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-446  
6,791  
-19,364  
-7,211  
-6,064  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,994  
-755  
6,059  
6,887  
2,101  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,552  
-8,834  
-25,534  
-6,124  
21,439  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,458  
3,382  
-4,701  
477  
2,836  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,036  
-12,177  
-3,981  
-1,304  
-11  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,843  
-285  
-4,008  
-3,296  
-3,236  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
139  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,206  
-4,109  
-1,942  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,481  
18,988  
-23,587  
7,561  
53,073  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,030  
-8,253  
-57,810  
-40,020  
-30,257  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
314  
132  
8,697  
6,203  
922  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-15,000  
-25,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,000  
25,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-90,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,553  
19,678  
20,827  
26,657  
12,427  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,163  
26,557  
-108,286  
-32,160  
-16,908  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
35,280  
24,500  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
31,884  
13,662  
100,814  
13,498  
13,308  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,749  
-77,706  
-6,495  
-9,018  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,290  
-27,001  
-22,715  
-18,949  
-29,432  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,155  
-55,764  
96,105  
-14,468  
-16,124  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,163  
-10,219  
-35,769  
-39,067  
20,042  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51,703  
61,936  
97,719  
136,803  
116,738  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
-14  
-14  
-17  
23  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,870  
51,703  
61,936  
97,719  
136,803