Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh (NAP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,191  
11,525  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,939  
24,002  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
761  
-363  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,637  
-2,238  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
5  
93  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,260  
33,019  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,703  
-989  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-552  
-26  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,469  
1,665  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
14  
-1,223  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5  
-88  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,283  
-2,547  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
131,350  
113,015  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-42,496  
-48,864  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-41,102  
-33,998  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-161  
-814  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,652  
-848  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
932  
395  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-21,086  
-17,768  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,263  
29,812  
25,786  
11,118  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,096  
-8,863  
-6,625  
-1,917  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,020  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-92  
-16,401  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,635  
1,249  
333  
385  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,553  
-22,995  
-6,292  
-1,532  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
24,606  
6,000  
11,381  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,630  
-24,976  
-6,794  
-16,964  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,630  
-370  
-794  
-5,583  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,079  
6,447  
18,700  
4,003  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,126  
27,679  
8,977  
4,977  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
-3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,205  
34,126  
27,679  
8,977