Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh (NAP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,040  
24,898  
22,191  
11,525  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,510  
31,148  
28,939  
24,002  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
704  
-321  
761  
-363  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
703  
-4,007  
-1,637  
-2,238  
0  
Chi phí lãi vay
-532  
0  
5  
93  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,424  
51,718  
50,260  
33,019  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,491  
-5,267  
-4,826  
-989  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5  
714  
-552  
-26  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,938  
-1,273  
-10,757  
1,665  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-655  
415  
302  
-1,223  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-532  
0  
-5  
-88  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,488  
-5,125  
-5,283  
-2,547  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,328  
-4,838  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
131,350  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-42,496  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-41,102  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-161  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,652  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
932  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-21,086  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,998  
36,352  
29,140  
29,812  
25,786  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-98,522  
-18,998  
-15,096  
-8,863  
-6,625  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
169  
0  
1,020  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,900  
-11,866  
-92  
-16,401  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
92,516  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,574  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,558  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,159  
2,727  
1,635  
1,249  
333  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,748  
-27,985  
-13,553  
-22,995  
-6,292  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,743  
0  
0  
24,606  
6,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,743  
0  
-4,630  
-24,976  
-6,794  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8,812  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,000  
-8,812  
-4,630  
-370  
-794  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,750  
-444  
10,957  
6,447  
18,700  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,638  
45,082  
34,126  
27,679  
8,977  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,888  
44,638  
45,082  
34,126  
27,679