Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh (NAP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,898  
22,191  
11,525  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,148  
28,939  
24,002  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-321  
761  
-363  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,007  
-1,637  
-2,238  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
5  
93  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
51,718  
50,260  
33,019  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,267  
-3,703  
-989  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
714  
-552  
-26  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,273  
-10,469  
1,665  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
415  
14  
-1,223  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-5  
-88  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,125  
-5,283  
-2,547  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,838  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
131,350  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-42,496  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-41,102  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-161  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,652  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
932  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-21,086  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,352  
30,263  
29,812  
25,786  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,998  
-15,096  
-8,863  
-6,625  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
169  
0  
1,020  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,866  
-92  
-16,401  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,574  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,558  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,727  
1,635  
1,249  
333  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,985  
-13,553  
-22,995  
-6,292  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
24,606  
6,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-4,630  
-24,976  
-6,794  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,812  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,812  
-4,630  
-370  
-794  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-444  
12,079  
6,447  
18,700  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,082  
34,126  
27,679  
8,977  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,638  
46,205  
34,126  
27,679