Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh (NAP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,052  
24,898  
22,191  
11,525  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,510  
31,148  
28,939  
24,002  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
704  
-321  
761  
-363  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,093  
-4,007  
-1,637  
-2,238  
 
Chi phí lãi vay
420  
0  
5  
93  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,592  
51,718  
50,260  
33,019  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,662  
-5,267  
-4,826  
-989  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5  
714  
-552  
-26  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,245  
-1,273  
-10,757  
1,665  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-198  
415  
302  
-1,223  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-420  
0  
-5  
-88  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,488  
-5,125  
-5,283  
-2,547  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,889  
-4,838  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,008  
36,352  
29,140  
29,812  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-90,639  
-18,998  
-15,096  
-8,863  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,803  
169  
0  
1,020  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-46,000  
-11,866  
-92  
-16,401  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
75,716  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,574  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,558  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,093  
2,727  
1,635  
1,249  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-57,028  
-27,985  
-13,553  
-22,995  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
22,743  
0  
0  
24,606  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,743  
0  
-4,630  
-24,976  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,730  
-8,812  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,730  
-8,812  
-4,630  
-370  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,750  
-444  
10,957  
6,447  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,638  
45,082  
34,126  
27,679  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,888  
44,638  
45,082  
34,126