Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (NAG: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,493  
14,178  
19,387  
1,611  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,233  
4,895  
6,958  
7,857  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,310  
-401  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
44  
31  
103  
-6  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,584  
-1,621  
-508  
-88  
 
Chi phí lãi vay
7,388  
6,978  
7,944  
10,588  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,884  
24,061  
33,884  
19,962  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,412  
3,077  
-13,258  
60,869  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-53,738  
-20,458  
7,537  
126  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,789  
-2,057  
-15,555  
-21,076  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-110  
-1,345  
-489  
306  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,300  
-6,962  
-8,018  
-15,938  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,177  
-5,056  
-50  
-172  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
64,126  
21,078  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-61,466  
-11,720  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,064  
-8,741  
6,712  
53,435  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,082  
-3,034  
-2,722  
-38  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
255  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,307  
-49,790  
-26,554  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
38,733  
55,074  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,538  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,050  
4,950  
22,792  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,742  
1,693  
113  
88  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,597  
8,894  
-6,118  
50  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
305,079  
220,905  
216,130  
130,380  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-266,328  
-217,515  
-215,616  
-184,882  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,141  
0  
-190  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,610  
3,389  
324  
-54,503  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,144  
3,541  
919  
-1,018  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,402  
3,862  
2,943  
3,960  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,546  
7,402  
3,862  
2,943