Công ty Cổ phần Nagakawa Việt Nam (NAG: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,178  
19,387  
1,611  
-8,607  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,895  
6,958  
7,857  
8,366  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-401  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
31  
103  
-6  
52  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,621  
-508  
-88  
12,731  
 
Chi phí lãi vay
6,978  
7,944  
10,588  
28,492  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,061  
33,884  
19,962  
41,033  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,077  
-13,258  
60,869  
-12,305  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,458  
7,537  
126  
50,745  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,057  
-15,555  
-21,076  
-11,680  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,345  
-489  
306  
60  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,962  
-8,018  
-15,938  
-34,037  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,056  
-50  
-172  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
64,126  
21,078  
30,843  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-61,466  
-11,720  
-3,513  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,741  
6,712  
53,435  
61,146  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,034  
-2,722  
-38  
-136  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
255  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-49,790  
-26,554  
0  
-37,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
55,074  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,950  
22,792  
0  
55,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,693  
113  
88  
318  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,894  
-6,118  
50  
18,182  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
220,905  
216,130  
130,380  
75,209  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-217,515  
-215,616  
-184,882  
-157,204  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-190  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,389  
324  
-54,503  
-81,994  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,541  
919  
-1,018  
-2,667  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,862  
2,943  
3,960  
6,627  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,402  
3,862  
2,943  
3,960