Công ty Cổ phần Nafoods Group (NAF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
78,720  
67,674  
69,179  
19,691  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,661  
4,228  
3,616  
3,227  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
436  
5,826  
2,106  
4,731  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-43  
-1,455  
1,757  
-252  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,441  
-3,778  
-7,683  
-1,461  
 
Chi phí lãi vay
6,976  
5,466  
7,486  
2,719  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
88,309  
77,961  
76,460  
28,654  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-159,438  
-34,003  
-107,656  
-52,104  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,235  
-4,053  
-16,990  
-5,171  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
103,424  
-36,570  
44,226  
6,096  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
482  
-5,162  
4,622  
-359  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,976  
-5,142  
-7,476  
-2,719  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,365  
-2,360  
-1,736  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
454  
213  
4,428  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,223  
-513  
-4,776  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,203  
-10,099  
-8,851  
-25,951  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-105,376  
-96,250  
-6,753  
-138  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
18,360  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-111,311  
-210,484  
-218,158  
-99,197  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
92,803  
263,764  
82,392  
92,966  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,850  
-56,400  
-9,970  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,400  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,664  
3,136  
3,580  
1,409  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-119,219  
-43,684  
-174,580  
-14,930  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,528  
3,872  
206,929  
64,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
497,808  
432,289  
224,716  
142,097  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-413,747  
-360,146  
-230,124  
-147,902  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,700  
-34,992  
-9,319  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
82,889  
41,023  
192,202  
58,195  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-32,127  
-12,760  
8,771  
17,314  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,338  
30,051  
21,360  
4,045  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
47  
-80  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,211  
17,338  
30,051  
21,360