Công ty Cổ phần Nafoods Group (NAF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
45,301  
78,720  
67,674  
69,179  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,451  
6,661  
4,228  
3,616  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
92  
436  
5,826  
2,106  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-43  
-1,455  
1,757  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,511  
-4,441  
-3,778  
-7,683  
 
Chi phí lãi vay
17,225  
6,976  
5,466  
7,486  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
73,557  
88,309  
77,961  
76,460  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-47,240  
-159,438  
-34,003  
-107,656  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-29,997  
-15,235  
-4,053  
-16,990  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
95,554  
103,424  
-36,570  
44,226  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-339  
482  
-5,162  
4,622  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,225  
-6,976  
-5,142  
-7,476  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,349  
-6,365  
-2,360  
-1,736  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
454  
213  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,588  
0  
-1,223  
-513  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,374  
4,203  
-10,099  
-8,851  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-183,688  
-105,376  
-96,250  
-6,753  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
18,360  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,634  
-111,311  
-210,484  
-218,158  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
101,031  
92,803  
263,764  
82,392  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-9,100  
0  
-3,850  
-56,400  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
827  
0  
0  
2,400  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,805  
4,664  
3,136  
3,580  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-129,758  
-119,219  
-43,684  
-174,580  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
6,528  
3,872  
206,929  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
585,049  
497,808  
432,289  
224,716  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-483,265  
-413,747  
-360,146  
-230,124  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,488  
-7,700  
-34,992  
-9,319  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
71,296  
82,889  
41,023  
192,202  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,911  
-32,127  
-12,760  
8,771  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,211  
35,338  
30,051  
21,360  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
47  
-80  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,122  
3,211  
17,338  
30,051