Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Tổng hợp (NAC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,853  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,669  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,202  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,121  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,604  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,982  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-270  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,446  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-73  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,337  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,431  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
225,914  
206,408  
168,416  
124,076  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-50,237  
-35,842  
-26,170  
-15,821  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-90,524  
-77,418  
-66,795  
-61,366  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-978  
0  
-360  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,863  
-1,081  
-1,344  
-1,564  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
15,092  
227,167  
159,174  
137,100  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-100,092  
-300,620  
-226,998  
-196,099  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,032  
-1,709  
17,635  
6,282  
-14,033  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,727  
-3,484  
-39  
0  
-315  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
47  
521  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,000  
-20,000  
-26,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,183  
14,061  
26,974  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-13,000  
-22,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
375  
0  
16,074  
29,498  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,028  
3,469  
1,620  
1,284  
3,171  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
532  
-5,059  
2,555  
4,358  
10,355  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
1,070  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-1,070  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,186  
-3,186  
-3,189  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,186  
-3,186  
-3,189  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,378  
-9,954  
17,001  
10,640  
-3,679  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,930  
35,884  
18,884  
8,246  
11,924  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
0  
0  
-2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,306  
25,930  
35,884  
18,884  
8,246