Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động (MWG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,385,784  
868,197  
350,788  
168,469  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
197,056  
116,388  
34,254  
27,525  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32,187  
50,320  
2,779  
9,997  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-139  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-856  
-4,922  
201  
-957  
 
Chi phí lãi vay
38,894  
21,261  
26,535  
53,652  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,652,926  
1,051,245  
414,557  
258,686  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-476,685  
-69,681  
-116,626  
56,282  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,756,192  
-948,839  
-340,164  
-87,415  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,235,357  
415,276  
129,409  
-143,400  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-63,387  
-69,528  
101,125  
-3,630  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,443  
-21,122  
-26,262  
-54,773  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-196,048  
-221,553  
-58,110  
-52,548  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-36,134  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-641,471  
99,665  
103,929  
-26,798  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-586,518  
-266,397  
-142,190  
-35,478  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,448  
4,574  
664  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-72,240  
-50,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
19,950  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
914  
6,724  
3,002  
1,130  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-657,844  
-308,225  
-114,664  
-33,684  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
14,164  
108,850  
38,690  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2,154  
-300  
-20,057  
-38,790  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,129,262  
3,786,869  
3,616,871  
3,456,372  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,695,006  
-3,681,368  
-3,495,027  
-3,370,955  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,834  
-2,618  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,430,268  
116,747  
210,637  
85,317  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
130,952  
-91,813  
199,902  
24,834  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
212,921  
304,734  
104,831  
79,997  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
343,873  
212,921  
304,734  
104,831