Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động (MWG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,786,319  
2,809,312  
2,005,914  
1,385,784  
868,197  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,222,869  
689,714  
386,635  
197,056  
116,388  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
126,084  
125,969  
78,431  
32,187  
50,320  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-107  
912  
-91  
-139  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-84,857  
-35,337  
2  
-856  
-4,922  
Chi phí lãi vay
436,417  
233,202  
119,646  
38,894  
21,261  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,486,724  
3,823,772  
2,590,537  
1,652,926  
1,051,245  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,229,072  
-1,322,949  
-989,518  
-476,685  
-69,681  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,672,944  
-2,796,298  
-4,503,949  
-2,756,192  
-948,839  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,348,618  
3,970,337  
3,124,565  
1,235,357  
415,276  
Tăng, giảm chi phí trả trước
114,490  
-96,806  
-164,867  
-63,387  
-69,528  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-427,564  
-223,724  
-112,395  
-37,443  
-21,122  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-829,523  
-690,668  
-530,854  
-196,048  
-221,553  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-36,134  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,248,872  
2,663,664  
-586,482  
-641,471  
99,665  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,483,670  
-2,065,070  
-1,278,789  
-586,518  
-266,397  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,340  
180  
952  
0  
1,448  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-85,922  
-210,280  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
125,580  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-828,166  
0  
0  
-72,240  
-50,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
64,287  
29,375  
1,799  
914  
6,724  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,332,132  
-2,120,215  
-1,276,038  
-657,844  
-308,225  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
705,355  
92,466  
0  
0  
14,164  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-730  
0  
-315  
-2,154  
-300  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
31,893,805  
29,465,789  
19,961,551  
8,129,262  
3,786,869  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-31,690,849  
-27,456,000  
-17,225,505  
-6,695,006  
-3,681,368  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-485,862  
-231,719  
-220,130  
-1,834  
-2,618  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
421,719  
1,870,537  
2,515,600  
1,430,268  
116,747  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
338,460  
2,413,986  
653,081  
130,952  
-91,813  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,410,983  
996,983  
343,873  
212,921  
304,734  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
107  
14  
30  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,749,550  
3,410,983  
996,983  
343,873  
212,921